II
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ (Numeral):
- Số 2: Đây là cách viết bằng chữ số La Mã để biểu thị số hai (2), số đếm ngay sau số một.
Ví dụ sử dụng
- Số từ:
- Chapter ii of the book discusses this topic. (Chương ii của cuốn sách thảo luận về chủ đề này.)
- King Henry ii ruled England in the 12th century. (Vua Henry ii trị vì nước Anh vào thế kỷ 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong đánh số thứ tự: Thường được dùng để đánh số các phần trong sách, văn bản, hoặc để chỉ số thứ tự của một vị vua/nữ hoàng cùng tên.
- Please refer to volume ii, page 45. (Vui lòng tham khảo tập ii, trang 45.)
- Pope John Paul ii was a very influential figure. (Giáo hoàng John Paul ii là một nhân vật rất có ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Two (số từ): Số 2 trong hệ chữ số Ả Rập và cách đọc thông thường.
- Second (tính từ, danh từ): Thứ hai.
- Double (tính từ, động từ): Gấp đôi.
Từ đồng nghĩa
- Two: hai.
- A pair: một cặp.
- A couple: một đôi, một cặp.
Lưu ý
- "ii" là một chữ số La Mã, không phải là một từ độc lập trong tiếng Anh. Nó luôn được sử dụng như một ký hiệu để biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, chữ số Ả Rập "2" được ưu tiên sử dụng hơn. Chữ số La Mã "ii" thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, lịch sử, trên mặt đồng hồ, hoặc để đánh số phần.
Adjective
- 2
Noun
- số 2