radii

/'reidjəm/
Học thuật
Thân thiện
radii

A scientist measures the radii of two circular samples in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của radius):
    • Các bán kính: Từ này dạng số nhiều của "radius", dùng để chỉ nhiều đoạn thẳng từ tâm đến chu vi của một hình tròn hoặc hình cầu.
    • Các khu vực, phạm vi: Có thể dùng để chỉ nhiều phạm vi hoặc khu vực ảnh hưởng xung quanh một điểm trung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All radii of a circle are equal in length. (Tất cả các bán kính của một hình tròn đều độ dài bằng nhau.)
    • The explosion affected people within radii of five and ten kilometers. (Vụ nổ ảnh hưởng đến người dân trong các phạm vi bán kính năm mười kilômét.)
    • Draw the radii from the center to each point on the circumference. (Hãy vẽ các bán kính từ tâm đến từng điểm trên chu vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hình học: Thường dùng để mô tả nhiều đường bán kính trong một hình hoặc so sánh các bán kính khác nhau.

    • The radii of the concentric circles increase steadily. (Các bán kính của những vòng tròn đồng tâm tăng lên đều đặn.)
  • Trong bối cảnh mô tả phạm vi: Dùng để chỉ nhiều mức độ hoặc vùng ảnh hưởng khác nhau tỏa ra từ một điểm.

    • The new policy will be implemented in different radii around the city center. (Chính sách mới sẽ được triển khaicác phạm vi bán kính khác nhau xung quanh trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Radius (danh từ, số ít): Bán kính, phạm vi.

    • The radius of the circle is 3 cm. (Bán kính của hình tròn 3 cm.)
  • Radial (tính từ): Thuộc về bán kính, tỏa ra theo tia.

    • The tire has a radial design. (Lốp xe thiết kế kiểu xuyên tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-diameters (danh từ): Các nửa đường kính (cách nói khác của bán kính, ít phổ biến hơn).
  • Spokes (danh từ): Các nan hoa (dùng cho bánh xe, hình ảnh tương tự như bán kính tỏa ra từ tâm).
Lưu ý
  • "Radii" dạng số nhiều bất quy tắc của "radius", nguồn gốc từ tiếng Latin. Dạng số nhiều thông thường theo quy tắc tiếng Anh "radiuses" cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật.
  • Từ này không liên quan về nghĩa với nguyên tố hóa học radium (Rađi) mặc dù cách viết gần giống.
radii

A scientist measures the radii of two circular samples in the lab.

danh từ
  1. (hoá học) Rađi

Từ gần giống