ratio
/'reiʃiou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ số, tỷ lệ: Mối quan hệ so sánh về số lượng, độ lớn hoặc mức độ giữa hai đại lượng, thường được biểu thị bằng một thương số (ví dụ: a:b hoặc a/b).
- Số truyền: Trong kỹ thuật, chỉ tỷ số giữa tốc độ quay của các bánh răng.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ học sinh trên giáo viên trong lớp này là 20 trên 1.)
- (Công ty đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.)
- (Tỷ số truyền ảnh hưởng đến tốc độ và mô-men xoắn của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the ratio of X to Y": theo tỷ lệ X trên Y.
- The paint is mixed in the ratio of 2 parts blue to 1 part white. (Sơn được pha theo tỷ lệ 2 phần xanh dương trên 1 phần trắng.)
- "to be in direct ratio to": theo tỷ lệ thuận với.
- Productivity is often in direct ratio to employee motivation. (Năng suất thường tỷ lệ thuận với động lực của nhân viên.)
- "to be in inverse ratio to": theo tỷ lệ nghịch với.
- The demand for this product is in inverse ratio to its price. (Nhu cầu cho sản phẩm này tỷ lệ nghịch với giá của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportion (n): Tỷ lệ, sự cân xứng. Thường nhấn mạnh đến mối quan hệ cân đối giữa các phần với nhau hoặc với tổng thể.
- The proportion of ingredients is crucial for this recipe. (Tỷ lệ các thành phần là rất quan trọng cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Rate: Tỷ lệ, tốc độ. Thường dùng cho sự thay đổi hoặc so sánh theo thời gian (ví dụ: tỷ lệ lạm phát).
- Quotient: Thương số. Thuật ngữ toán học chỉ kết quả của phép chia.
- Percentage: Tỷ lệ phần trăm. Một dạng đặc biệt của tỷ lệ với mẫu số là 100.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "ratio")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ratio")
danh từ, số nhiều ratios /'reiʃiouz/
- tỷ số, tỷ lệ
- ratio of similitude(toán học) tỷ số đồng dạng
- in the ratio of 5 to 10theo tỷ lệ 5 trên 10
- to be in direct ratio totheo tỷ lệ thuận với
- to be in inverse ratio totheo tỷ lệ nghịch với
- (kỹ thuật) số truyền