rathe
/reið/
Học thuậtThân thiện
The rathe blossoms appear on the apple tree before the last frost has melted.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nở sớm, chín sớm, có sớm: Dùng để mô tả hoa, quả hoặc cây trồng xuất hiện, nở hoa hoặc chín sớm hơn mùa vụ thông thường. Từ này mang sắc thái thơ ca, cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rathe blossoms were a welcome sight after the long winter. (Những bông hoa nở sớm là một cảnh tượng đáng mừng sau mùa đông dài.)
- They gathered the rathe fruit from the orchard. (Họ đã thu hoạch trái cây chín sớm từ vườn cây ăn trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rathe ripe": Một cụm từ cũ, đồng nghĩa với "rathe", nhấn mạnh sự chín sớm.
- The poet wrote of the rathe ripe apples. (Nhà thơ đã viết về những quả táo chín sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Early (adj): sớm (nghĩa phổ thông và hiện đại hơn).
- Precocious (adj): sớm nở, sớm phát triển (thường dùng cho người hoặc thực vật một cách ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
- Early-blooming: nở hoa sớm.
- Early-ripening: chín sớm.
- Premature: non, sớm (thường mang nghĩa không mong muốn).
Lưu ý
- Từ cổ, thơ ca: "Rathe" là một từ tiếng Anh cổ, hiện nay chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca văn học hoặc sử dụng với sắc thái cổ kính. Trong tiếng Anh hiện đại, "early" là từ phổ biến để diễn đạt ý tương tự.
The rathe blossoms appear on the apple tree before the last frost has melted.
tính từ
- (thơ ca) nở sớm, chín sớm, có sớm (hoa, quả) ((cũng) rathe ripe)
danh từ
- rau quả đầu mùa