rite
/rait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ, nghi thức: Một nghi lễ hoặc nghi thức trang trọng, thường được thực hiện theo một truyền thống tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội đã được thiết lập từ lâu.
- Lễ nghi: Các thủ tục hoặc hành động cụ thể tạo nên một buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest performed the rite of baptism. (Vị linh mục cử hành nghi lễ rửa tội.)
- Traditional funeral rites are important in our culture. (Những nghi lễ tang truyền thống rất quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.)
- They followed the ancient rites of passage. (Họ tuân theo các nghi thức chuyển giao cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rite of passage": nghi thức chuyển tiếp, đánh dấu sự thay đổi quan trọng trong đời người (như từ trẻ con sang người lớn).
- Graduation is often seen as a rite of passage into adulthood. (Lễ tốt nghiệp thường được xem như một nghi thức chuyển tiếp vào tuổi trưởng thành.)
"last rites": nghi thức cuối cùng (trong Công giáo, là các bí tích được trao cho người sắp qua đời).
- The family called a priest to administer the last rites. (Gia đình đã mời một linh mục đến để cử hành các nghi thức cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Ritual (danh từ): nghi lễ, nghi thức (thường nhấn mạnh đến chuỗi hành động được lặp đi lặp lại).
- The tea ceremony is a complex ritual. (Trà đạo là một nghi thức phức tạp.)
Ceremony (danh từ): buổi lễ, nghi thức (có thể trang trọng hơn và thường là một sự kiện công khai).
- The wedding ceremony was beautiful. (Lễ cưới thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Ceremony: nghi lễ, buổi lễ.
- Ritual: nghi thức, nghi lễ.
- Observance: sự tuân thủ nghi lễ.
Thành ngữ liên quan
- "rite of spring": nghi thức mùa xuân (thường chỉ các lễ hội hoặc nghi thức đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân; cũng là tên một vở ballet nổi tiếng).
- The festival is a modern rite of spring for the community. (Lễ hội là một nghi thức mùa xuân hiện đại cho cộng đồng.)
danh từ
- lễ, lễ nghi, nghi thức
- funeral (burial) riteslễ tang
- conjugal (nuptial) riteslễ hợp cẩn
- the rites of hosoitalitynghi thức đón khách