write
/rait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Viết, ghi chép: Hành động tạo ra chữ, từ, câu hoặc văn bản trên một bề mặt (như giấy, màn hình) bằng bút, phấn, bàn phím, v.v.
- Sáng tác, soạn thảo: Hành động tạo ra một tác phẩm văn học, âm nhạc, phần mềm hoặc một văn bản có cấu trúc.
- Viết thư, liên lạc bằng văn bản: Giao tiếp với ai đó thông qua thư từ, email, hoặc tin nhắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Children learn to write in school. (Trẻ em học viết ở trường.)
- She writes novels and short stories. (Cô ấy viết tiểu thuyết và truyện ngắn.)
- He promised to write to me every week. (Anh ấy hứa sẽ viết thư cho tôi mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write something down": ghi chép lại, viết ra để lưu giữ hoặc nhớ.
- Please write down your name and address. (Xin hãy ghi tên và địa chỉ của bạn.)
- "to write back": viết thư trả lời.
- I sent him an email, and he wrote back immediately. (Tôi gửi cho anh ấy một email, và anh ấy đã viết thư trả lời ngay lập tức.)
- "to write off":
- (Tài chính) xóa sổ, coi như mất (khoản nợ, tài sản).
- The bank had to write off the bad debt. (Ngân hàng buộc phải xoá sổ món nợ khó đòi.)
- (Thông tục) coi thường, đánh giá là thất bại.
- Don't write off the team just because they lost one game. (Đừng coi thường đội bóng chỉ vì họ thua một trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Writer (n): nhà văn, người viết.
- He is a famous writer. (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.)
- Writing (n): chữ viết; tác phẩm viết; hành động viết.
- Her writing is very neat. (Chữ viết của cô ấy rất ngay ngắn.)
- I enjoy his writing. (Tôi thích những tác phẩm của ông ấy.)
- Written (adj): được viết ra, bằng văn bản.
- A written agreement is more secure. (Một thỏa thuận bằng văn bản thì an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Compose: soạn, sáng tác (thường dùng cho nhạc, thơ, văn).
- Record: ghi chép, ghi lại.
- Jot down: ghi nhanh, ghi tóm tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write in for something: viết thư để đặt mua hoặc yêu cầu thứ gì.
- You need to write in for a free catalogue. (Bạn cần viết thư xin một cuốn danh mục miễn phí.)
- Write out: viết ra đầy đủ, chép toàn bộ.
- The doctor wrote out a prescription. (Bác sĩ viết ra một đơn thuốc.)
- Write up: viết báo cáo hoặc bài viết hoàn chỉnh từ các ghi chú.
- The journalist wrote up the interview for the newspaper. (Phóng viên viết bài về cuộc phỏng vấn cho tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
- Write on water: viết trên nước, chỉ việc làm vô ích, không để lại dấu vết.
- His promises were like writing on water. (Những lời hứa của anh ta chẳng khác nào viết trên nước.)
- Nothing to write home about: không có gì đặc biệt, rất bình thường.
- The movie was okay, but nothing to write home about. (Bộ phim cũng tạm được, nhưng chẳng có gì đặc biệt.)
nội động từ wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) writ; written, (từ cổ,nghĩa cổ) writ
- viết
- to write legiblyviết rõ
- viết thư, giao dịch thư từ
- to write to someoneviết thư cho người nào
- viết văn, viết sách
- to write for a livingsống bằng nghề viết sách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
ngoại động từ wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) writ; written, (từ cổ,nghĩa cổ) writ
- viết
- to write a good handviết tốt, viết đẹp
- viết, thảo ra, soạn
- to write a novelviết một tiểu thuyết
- to write an accountthảo một bản báo cáo
- điền vào; viết vào
- to write a formđiền vào một mẫu khai
- (nghĩa bóng) lộ ra
- innocence is written on his facesự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta
Idioms
- to write backviết thư trả lời
- to write downghi
- to write for (in)viết (báo)
- to write offthảo nhanh, viết một mạch (bản tường thuật một sự kiện)
- to write outchép toàn bộ, sao lại toàn bộ
- to write uoviết tường tận (một bản báo cáo); viết một bài báo về