indite
/in'dait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sáng tác, thảo (một tác phẩm văn học): Hành động viết hoặc sáng tạo ra một tác phẩm văn học như thơ, văn xuôi.
- (Cổ, trang trọng) Viết ra: Hành động viết một cách có chủ ý và trang trọng, thường áp dụng cho các văn bản như thư từ, tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The poet took a year to indite his epic masterpiece. (Nhà thơ đã mất một năm để sáng tác kiệt tác sử thi của mình.)
- He sat down to indite a letter to the editor. (Ông ấy ngồi xuống để thảo một bức thư gửi cho biên tập viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To indite a speech": soạn thảo một bài diễn văn.
- Her assistant helped her indite the keynote speech for the conference. (Trợ lý của cô ấy đã giúp cô soạn thảo bài diễn văn chính cho hội nghị.)
- "To indite a document": soạn thảo một văn bản.
- The scribe was tasked to indite the official decree. (Người thư lại được giao nhiệm vụ soạn thảo sắc lệnh chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Inditement (danh từ, cổ): sự sáng tác, sự soạn thảo; bản văn được sáng tác.
- The inditement of the treaty was a complex process. (Việc soạn thảo hiệp ước là một quá trình phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Compose: soạn, sáng tác (nhạc, văn).
- Pen: viết (một cách có văn phong).
- Draft: phác thảo, soạn thảo (bản nháp).
- Write: viết (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "indite" ngày nay được coi là từ cổ, trang trọng và ít được sử dụng trong văn nói hoặc viết hàng ngày. Từ "write" là từ phổ biến và thông dụng để thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh.
- Trong tiếng Anh hiện đại, "indite" đôi khi bị nhầm lẫn với "indict" (truy tố, cáo buộc trước tòa) do cách phát âm gần giống, nhưng hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
ngoại động từ
- sáng tác, thảo
- to a poemsáng tác một bài thơ
- (đùa cợt) viết (một bức thư...)