wrote
Động từ (dạng quá khứ của "write"): 1. Đã viết: Hành động tạo ra chữ, từ, văn bản hoặc tác phẩm bằng cách dùng bút, máy đánh chữ, hoặc các phương tiện tương tự, đã xảy ra trong quá khứ. 2. Đã soạn thảo, đã sáng tác: Hành động tạo ra một tài liệu, bức thư, cuốn sách, bài báo, hoặc tác phẩm văn học, đã hoàn thành.
- Động từ:
- She wrote a letter to her grandmother yesterday. (Cô ấy đã viết một lá thư cho bà mình ngày hôm qua.)
- The author wrote this famous novel in 1960. (Tác giả đã viết cuốn tiểu thuyết nổi tiếng này vào năm 1960.)
- He wrote his name on the application form. (Anh ấy đã viết tên mình vào đơn đăng ký.)
- Who wrote this beautiful poem? (Ai đã viết bài thơ hay thế này?)
- "That's all she wrote" (thành ngữ, thông tục): Dùng để chỉ rằng một việc gì đó đã kết thúc đột ngột hoặc thất bại, không còn gì để nói thêm.
- After the company lost the big contract, that was all she wrote for our department. (Sau khi công ty mất hợp đồng lớn, thế là hết cho bộ phận của chúng tôi.)
- Write (v - nguyên mẫu): viết.
- Written (v - quá khứ phân từ): đã được viết.
- Writer (n): nhà văn, người viết.
- Writing (n): hành động viết, chữ viết, tác phẩm viết.
- Penned: đã viết, đã ghi chép (mang tính trang trọng hoặc văn học hơn).
- He penned a heartfelt apology. (Anh ấy đã viết một lời xin lỗi chân thành.)
- Composed: đã soạn thảo, đã sáng tác (thường dùng cho nhạc, thơ, văn bản trang trọng).
- Beethoven composed many symphonies. (Beethoven đã sáng tác nhiều bản giao hưởng.)
- Drafted: đã phác thảo, đã soạn bản nháp.
- The lawyer drafted the contract last week. (Luật sư đã soạn thảo bản hợp đồng vào tuần trước.)
(Lưu ý: Các cụm động từ này sử dụng động từ gốc "write". "Wrote" là dạng quá khứ của chúng.) - Write down: ghi chép lại. - She wrote down the important points from the lecture. (Cô ấy đã ghi lại những điểm quan trọng từ bài giảng.) - Write back: viết thư trả lời. - I wrote back to him immediately. (Tôi đã viết thư trả lời anh ấy ngay lập tức.) - Write off: 1. Xóa bỏ (khoản nợ, tài sản). - The bank had to write off the bad debt. (Ngân hàng buộc phải xoá bỏ món nợ khó đòi.) 2. Coi như thất bại/hỏng. - After the accident, the car was written off. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe bị coi như đã hỏng.) - Write out: viết ra đầy đủ, chép ra. - He wrote out the recipe for me. (Anh ấy đã chép ra công thức nấu ăn cho tôi.) - Write up: viết báo cáo hoặc bài viết hoàn chỉnh về điều gì đó. - The journalist wrote up the story for the evening news. (Phóng viên đã viết bài về sự việc cho bản tin tối.)
- The handwriting is on the wall (Nghĩa đen: Chữ viết trên tường): Điềm báo trước về một kết cục xấu hoặc thất bại sắp xảy ra.
- With sales falling so fast, the handwriting is on the wall for the company. (Với doanh số giảm quá nhanh, công ty sắp gặp chuyện chẳng lành rồi.)
- viết
- to write legiblyviết rõ
- viết thư, giao dịch thư từ
- to write to someoneviết thư cho người nào
- viết văn, viết sách
- to write for a livingsống bằng nghề viết sách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
- viết
- to write a good handviết tốt, viết đẹp
- viết, thảo ra, soạn
- to write a novelviết một tiểu thuyết
- to write an accountthảo một bản báo cáo
- điền vào; viết vào
- to write a formđiền vào một mẫu khai
- (nghĩa bóng) lộ ra
- innocence is written on his facesự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta
Idioms
- to write backviết thư trả lời
- to write downghi
- to write for (in)viết (báo)
- to write offthảo nhanh, viết một mạch (bản tường thuật một sự kiện)
- to write outchép toàn bộ, sao lại toàn bộ
- to write uoviết tường tận (một bản báo cáo); viết một bài báo về