rote
/rout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự học vẹt, sự nhớ vẹt: Phương pháp học hoặc ghi nhớ thông qua việc lặp đi lặp lại một cách máy móc, không cần hiểu ý nghĩa sâu xa.
- Thói quen máy móc: Một cách làm hoặc hành động được thực hiện theo thói quen mà không cần suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He learned the poem by rote and couldn't explain its meaning. (Cậu ấy đã học thuộc lòng bài thơ một cách máy móc và không thể giải thích ý nghĩa của nó.)
- The old teaching method relied heavily on rote. (Phương pháp giảng dạy cũ phụ thuộc rất nhiều vào việc học vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rote learning": học vẹt, học thuộc lòng máy móc.
- Rote learning is often criticized for not encouraging critical thinking. (Học vẹt thường bị chỉ trích vì không khuyến khích tư duy phản biện.)
"to do something by rote": làm việc gì đó một cách máy móc, theo thói quen.
- After years on the assembly line, his movements were by rote. (Sau nhiều năm làm việc ở dây chuyền lắp ráp, các động tác của anh ấy đã trở nên máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rote memorization (n): sự ghi nhớ máy móc.
- The test required rote memorization of dates and names. (Bài kiểm tra đòi hỏi sự ghi nhớ máy móc các ngày tháng và tên tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Mechanical learning: học tập máy móc.
- Repetition without understanding: sự lặp lại mà không hiểu.
Từ trái nghĩa
- Meaningful learning: học tập có ý nghĩa.
- Comprehension: sự thấu hiểu.
danh từ
- sự học vẹt, sự nhớ vẹt
- to learn by rotehọc vẹt