ret

/ret/ Cách viết khác : (rait) /reit/
Học thuật
Thân thiện
ret

The farmer rets the flax in a shallow pond.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giầm (gai, đay): Hành động ngâm các loại cây sợi như lanh, gai, hoặc đay trong nước (hoặc chất lỏng khác) để làm mục phần thân gỗ, giúp tách các sợi ra dễ dàng hơn để chuẩn bị cho việc kéo sợi.
  2. Nội động từ:
    • Bị ướt nhũn, bị ướt thối ra: Trạng thái của vật liệu thực vật (như rơm, rạ, cỏ khô) khi bị ngấm nước lâu ngày dẫn đến bị mục, hỏng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Farmers used to ret flax in ponds to prepare the fibers for linen. (Người nông dân từng giầm cây lanh trong ao để chuẩn bị sợi cho vải lanh.)
    • The process to ret jute involves soaking the stems in water. (Quy trình giầm đay bao gồm việc ngâm thân cây trong nước.)
  • Nội động từ:
    • If the hay gets rained on and stays wet, it will ret and become useless. (Nếu cỏ khô bị mưa ẩm ướt lâu ngày, sẽ bị ướt thối ra trở nêndụng.)
    • The straw left in the flooded field began to ret. (Rơm bị bỏ lại trên cánh đồng ngập nước bắt đầu bị ướt nhũn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retting" (danh từ): Quá trình giầm, ngâm để tách sợi. Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt nông nghiệp.
    • Water retting is a traditional method to extract fibers from plants. (Giầm nước một phương pháp truyền thống để chiết xuất sợi từ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Retting (n): Sự giầm, quá trình giầm.
  • Retted (adj): Đã được giầm; đã bị ướt mục.
    • The retted flax stems are now ready for scutching. (Những thân cây lanh đã được giầm giờ đã sẵn sàng để đập tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Soak, steep, macerate (ngâm, ủ).
  • Nội động từ: Decompose, rot, molder (phân hủy, mục nát).
Lưu ý

Từ "ret" này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, trồng trọt truyền thống hoặc các ngành công nghiệp sợi tự nhiên. Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, rất hiếm khi được dùng.

ret

The farmer rets the flax in a shallow pond.

ngoại động từ
  1. giầm (gai, đay cho róc sợi ra)
nội động từ
  1. bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)