aforethought
/ə'fɔ:θɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có suy tính trước, có dự định từ trước: Chỉ một hành động hoặc ý định đã được suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
- Cố ý: Nhấn mạnh tính chất có chủ đích, không phải ngẫu nhiên hay bộc phát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crime was committed with malice aforethought. (Tội ác được thực hiện với sự cố ý, có suy tính trước.)
- It was an act of aforethought aggression, not a spontaneous reaction. (Đó là một hành động xâm lược có chủ đích từ trước, không phải là một phản ứng bộc phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with malice aforethought": (thuật ngữ pháp lý) với ác ý có suy tính trước. Cụm từ này thường dùng trong luật hình sự để phân biệt giữa giết người cố ý và ngộ sát.
- The prosecutor must prove the killing was done with malice aforethought. (Công tố viên phải chứng minh vụ giết người được thực hiện với ác ý có suy tính trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Premeditated (adj): có suy tính trước, có chủ ý (thường dùng cho tội phạm).
- premeditated murder (tội giết người có chủ ý)
- Deliberate (adj): cố ý, có chủ tâm.
- a deliberate insult (một sự xúc phạm có chủ ý)
Từ đồng nghĩa
- Preplanned: được lên kế hoạch trước.
- Intentional: có chủ ý.
- Calculated: được tính toán, có cân nhắc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "aforethought" rất hiếm khi đứng một mình trong câu hiện đại. Cách dùng phổ biến và gần như duy nhất của nó là trong cụm từ cố định "malice aforethought" trong ngữ cảnh pháp lý.
- Trong văn nói và viết thông thường, các từ như "premeditated" hoặc "deliberate" được ưa dùng hơn.
tính từ
- cố ý, có định trước, có suy tính trước