attrited
/ə'traitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mài mòn, bị cọ mòn: Trạng thái của một vật bị hao mòn, mòn đi do ma sát, cọ xát hoặc tác động liên tục theo thời gian.
- Bị suy giảm, bị hao hụt: (Dùng trong bối cảnh tổ chức, quân sự) Trạng thái bị giảm sút về số lượng hoặc sức mạnh do các nguyên nhân như rời bỏ, cắt giảm, hoặc tổn thất liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The attrited surface of the old stone steps was smooth and slippery. (Bề mặt bị mài mòn của những bậc thang đá cũ trơn nhẵn và dễ trượt.)
- After years of budget cuts, the department was left with an attrited workforce. (Sau nhiều năm cắt giảm ngân sách, bộ phận chỉ còn lại một lực lượng lao động bị hao hụt.)
- The enemy forces became attrited after months of guerrilla warfare. (Lực lượng địch trở nên suy giảm sau nhiều tháng chiến tranh du kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Attrited assets": Tài sản hao mòn.
- The company's balance sheet listed several attrited assets that needed replacement. (Bảng cân đối kế toán của công ty liệt kê một số tài sản hao mòn cần được thay thế.)
- "Attrited morale": Tinh thần suy sụp (do hao mòn).
- The constant setbacks led to attrited morale among the team members. (Những thất bại liên tục dẫn đến tinh thần suy sụp trong các thành viên nhóm.)
Biến thể và từ liên quan
- Attrition (danh từ): Sự mài mòn; sự hao hụt, sự giảm sút dần (nhân sự, lực lượng).
- The war became one of attrition. (Cuộc chiến trở thành một cuộc chiến tiêu hao.)
- Attrite (động từ, ít phổ biến): Làm mòn đi; làm suy giảm dần.
- The constant pressure began to attrite their resolve. (Áp lực liên tục bắt đầu làm suy giảm quyết tâm của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Worn down: Bị mòn đi.
- Diminished: Bị giảm sút, bị thu nhỏ.
- Depleted: Bị cạn kiệt, bị suy giảm nhiều.
Lưu ý sử dụng
- Từ "attrited" là dạng tính từ bắt nguồn từ danh từ "attrition". Nó thường được sử dụng trong văn phong học thuật, báo cáo kỹ thuật, phân tích quân sự hoặc quản lý nhân sự hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch linh hoạt là "bị mài mòn", "bị hao mòn", "bị suy giảm" hoặc "bị hao hụt".