radio

/'reidiai/
Học thuật
Thân thiện
radio

He listens to the news on the radio every morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Máy thu thanh, máy rađiô: Một thiết bị điện tử dùng để thu phát ra âm thanh từ các tín hiệu được truyền đi bằng sóngtuyến điện.
    • Hệ thống truyền thôngtuyến: Phương tiện hoặc hệ thống liên lạc sử dụng sóngtuyến điện để truyền tải âm thanh, thông tin.
    • Ngành, dịch vụ phát thanh: Chỉ chung hoạt động phát sóng các chương trình âm nhạc, tin tức, giải trí qua sóngtuyến.
  2. Động từ:

    • Truyền tin bằng rađiô, liên lạc bằngtuyến điện: Gửi thông điệp hoặc thông tin thông qua sóngtuyến điện, thường dùng trong liên lạc chuyên nghiệp hoặc khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She listens to the news on the radio every morning. ( ấy nghe tin tức trên rađiô mỗi sáng.)
    • The ship sent a distress signal via radio. (Con tàu đã gửi tín hiệu cầu cứu qua tuyến điện.)
    • He works in radio. (Anh ấy làm việc trong ngành phát thanh.)
  • Động từ:

    • The pilot radioed the control tower for landing instructions. (Phi công đánh tín hiệutuyến cho tháp điều khiển để xin chỉ dẫn hạ cánh.)
    • We need to radio for help immediately. (Chúng ta cần liên lạc bằngtuyến để cầu cứu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the radio": Đang được phát sóng hoặc có thể nghe thấy qua đài phát thanh.

    • I heard that song on the radio yesterday. (Tôi đã nghe bài hát đó trên đài phát thanh hôm qua.)
  • "Radio silence": Sự im lặngtuyến; tình trạng ngừng mọi liên lạc bằngtuyến một cách chủ ý.

    • The special forces maintained radio silence during the mission. (Lực lượng đặc nhiệm duy trì sự im lặngtuyến trong suốt nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Radio- (tiền tố): Liên quan đến bức xạ, tia, hoặc sóngtuyến.

    • Radiology (Danh từ): Khoa X-quang, ngành X-quang.
    • Radioactive (Tính từ): tính phóng xạ.
  • Radio wave (Danh từ): Sóngtuyến, sóng radio.

    • Radio waves are used for broadcasting. (Sóngtuyến được dùng để phát thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Wireless (Danh từ, ): Vô tuyến, máy thu thanh (cách gọi ).
  • Transceiver (Danh từ): Máy thu pháttuyến (thiết bị chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Radio in: Báo cáo hoặc truyền tin về (một vị trí trung tâm) bằngtuyến.

    • The patrol officer radioed in his location every hour. (Sĩ quan tuần tra báo cáo vị trí bằngtuyến mỗi giờ.)
  • Radio ahead: Liên lạc bằngtuyến với ai đóphía trước hoặc tại điểm đến.

    • We should radio ahead to let them know we're coming. (Chúng ta nên liên lạctuyến báo trước để họ biết chúng ta sắp đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Radio ga-ga: Cụm từ xuất phát từ một bài hát, đôi khi dùng để chỉ tình trạng nghe đài phát thanh hoặc sự lỗi thời của radio trong kỷ nguyên mới.
    • Some say with streaming services, traditional radio is going ga-ga. (Một số người nói rằng với các dịch vụ phát trực tuyến, radio truyền thống đang trở nên lỗi thời.)
radio

He listens to the news on the radio every morning.

danh từ
  1. rađiô
  2. máy thu thanh, máy rađiô
động từ
  1. truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)