radio
/'reidiai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đài phát thanh, vô tuyến: Một phương tiện truyền thông phát sóng âm thanh (chương trình, tin tức, âm nhạc) đến công chúng thông qua sóng điện từ.
- (Trong ngôn ngữ thân mật) Máy thu thanh, máy radio: Thiết bị dùng để thu và nghe các chương trình phát thanh.
Danh từ giống đực:
- (Viết tắt, ít dùng) Nhân viên vô tuyến điện: Người điều khiển hoặc vận hành thiết bị điện báo hoặc điện thoại vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- J'écoute les nouvelles à la radio. (Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.)
- La radio annonce un orage pour ce soir. (Đài phát thanh thông báo có bão tối nay.)
- Il a acheté une nouvelle radio pour sa cuisine. (Anh ấy đã mua một cái máy radio mới cho nhà bếp.)
Danh từ giống đực:
- Le radio a transmis un message urgent. (Nhân viên vô tuyến đã truyền một tin nhắn khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à la radio: Lên sóng phát thanh, xuất hiện trên đài phát thanh.
- Ce chanteur sera à la radio demain matin. (Ca sĩ này sẽ lên sóng phát thanh vào sáng mai.)
Passer à la radio: Được phát trên đài phát thanh.
- Sa nouvelle chanson passe souvent à la radio. (Bài hát mới của anh ấy thường được phát trên đài phát thanh.)
Biến thể và từ liên quan
- Radiophonie (n.f): Kỹ thuật truyền thanh bằng vô tuyến điện.
- Radiographique (adj): Thuộc về phép chụp X-quang (từ viết tắt "radio" trong bối cảnh y tế).
- Radiodiffuser (v): Phát thanh, truyền đi bằng sóng radio.
- Radiodiffusion (n.f): Sự phát thanh, ngành phát thanh.
Từ đồng nghĩa
- Poste (de radio) (n.m): Máy thu thanh, máy radio (cho nghĩa thiết bị).
- T.S.F. (télégraphie sans fil) (n.f): Điện báo không dây (từ cũ, đồng nghĩa với radio trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
Radio réveil (n.m): Đồng hồ báo thức có đài radio.
- Le son de mon radio réveil est trop fort. (Tiếng của cái đồng hồ radio báo thức của tôi quá to.)
Radio amateur (n.m): Người chơi nghiệp dư vô tuyến điện.
- Radio pirate (n.f): Đài phát thanh không có giấy phép (đài chui).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la radio dans la tête (thân mật): Có tiếng ồn hoặc âm thanh lặp đi lặp lại trong đầu (như một đài radio).
- Avec ce bourdonnement, j'ai l'impression d'avoir la radio dans la tête. (Với tiếng vo ve này, tôi có cảm giác như có một cái đài radio trong đầu.)
danh từ giống cái
- rađiô, vô tuyến
- Ici, Radio de la Voix du Vietnam, émise de Hanoi sur les longueurs d'onde de...đây là Đài Tiếng nói Việt Nam, phát thanh từ Hà Nội trên các làn sóng.......
- viết tắt của radiodiffusion, radiotélégraphie, radiotéléphonie, radiographie
- (thân mật) máy thu thanh
- Avoir une radiocó một máy thu thanh
danh từ giống đực
- viết tắt của radiogramme
- radiotélégraphiste, radiotéléphoniste