radier

Học thuật
Thân thiện
radier

Un ouvrier vérifie le radier d'un canal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gạch bỏ, xóa bỏ: Hành động loại bỏ một cái gì đó một cách chính thức khỏi một danh sách, một đănghoặc một hồ sơ.
    • Phá hủy, san bằng (một công trình): Hành động phá dỡ hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình xây dựng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kết cấu đáy, nền móng (công trình thủy lợi): Phần nền hoặc cấu trúc đáy chắc chắn của một công trình dưới nước, như đập, cống, hoặc kênh dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Gạch bỏ, xóa bỏ):

    • Le tribunal a décidé de radier l'avocat du barreau. (Tòa án đã quyết định xóa tên vị luật sư khỏi danh sách luật sư.)
    • Son nom a été radié de la liste des membres. (Tên của anh ấy đã bị gạch khỏi danh sách thành viên.)
  • Ngoại động từ (Phá hủy, san bằng):

    • L'ancienne usine a été radiée pour construire un parc. (Nhà máy đã bị phá hủy để xây một công viên.)
  • Danh từ giống đực (Kết cấu đáy):

    • Le radier du canal doit être renforcé. (Kết cấu đáy của con kênh cần được gia cố.)
    • L'ingénieur a inspecté le radier du barrage. (Kỹ đã kiểm tra nền móng của con đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radier des cadastres": Xóa khỏi sổ địa chính. Đâymột thuật ngữ pháp lý hành chính.

    • Le terrain a été radié des cadastres après la vente. (Miếng đất đã được xóa khỏi sổ địa chính sau khi bán.)
  • "Être radié": Bị xóa tên, bị loại bỏ (một cách thụ động).

    • Il a été radié de l'ordre des médecins pour faute professionnelle. (Ông ta đã bị xóa tên khỏi hiệp hội bác sĩ lỗi chuyên môn.)
Biến thể từ liên quan
  • Radiation (danh từ giống cái):

    • Sự xóa bỏ, sự gạch tên: Hành động hoặc kết quả của việc radier.
      • La radiation de son nom a été un choc. (Việc tên anh ấy bị xóa là một sốc.)
    • Bức xạ (vật lý): Một nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
      • La radiation solaire (Bức xạ mặt trời).
  • Radié, radiée (tính từ/quá khứ phân từ):

    • Bị xóa tên, bị loại bỏ.
      • un médecin radié (một bác sĩ bị xóa tên).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gạch/xóa bỏ":

    • Supprimer: Xóa bỏ, hủy bỏ.
    • Biffer: Gạch đi, xóa đi (thường bằng một nét bút).
    • Rayer: Gạch ngang, xóa (tương tự biffer).
  • Pour "phá hủy":

    • Démolir: Phá hủy, phá dỡ (công trình).
    • Raser: San bằng, phá sập.
  • Pour "kết cấu đáy" (danh từ):

    • Fondation: Nền móng, móng.
    • Soubassement: Phần móng, chân đế.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Radier quelque chose de quelque chose: Gạch/xóa cái gì khỏi cái gì. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • radier un nom d'une liste (gạch một tên khỏi danh sách).
    • radier une dette du registre (xóa một món nợ khỏi sổ sách).
radier

Un ouvrier vérifie le radier d'un canal.

danh từ giống đực
  1. kết cấu đáy (của công trình (thủy lợi))
ngoại động từ
  1. gạch, xoá
    • Radier un nom de la liste
      gạch một tên ra khỏi danh sách