radar

/'reidə/
Học thuật
Thân thiện
radar

Un avion de ligne est détecté par le radar de contrôle aérien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rađa: Một hệ thống hoặc thiết bị sử dụng sóng vô tuyến để phát hiện, xác định vị trí, tốc độ theo dõi các vật thểxa, thường được dùng trong hàng không, hàng hải, khí tượng quân sự.
    • Hệ thống định vị vô tuyến: Một phương pháp hoặc công nghệ tìm bằng cách phát ra sóng vô tuyến phân tích tín hiệu phản hồi.
Ví dụ sử dụng
  • (Máy bay được trang bị một rađa mạnh.)
  • (Rađa khí tượng đã phát hiện một cơn bão dữ dội.)
  • (Cảnh sát sử dụng rađa để kiểm soát tốc độ ô .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être/entrer sur le radar de quelqu'un": Thu hút sự chú ý hoặc nằm trong tầm quan tâm của ai đó.
    • Ce jeune artiste est entré sur le radar des critiques. (Nghệ sĩ trẻ này đã lọt vào tầm ngắm của các nhà phê bình.)
  • "Hors radar": Ngoài tầm quan sát, không được chú ý đến.
    • Ce petit village est resté hors radar des touristes. (Ngôi làng nhỏ này vẫn nằm ngoài tầm ngắm của khách du lịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Radariste (n): Nhân viên điều khiển hoặc vận hành rađa.
  • Radargrammétrie (n): Kỹ thuật đo đạc bằng rađa.
  • Radar-météorologie (n): Ngành khí tượng học sử dụng rađa.
  • Radionavigation (n): Hệ thống định vị vô tuyến (từ liên quan về chức năng).
Từ đồng nghĩa
  • Détecteur (n): Máy dò, thiết bị phát hiện.
  • Sonar (n): Thiết bị định vị thủy âm, dùng sóng âm dưới nước (tương tự nhưng môi trường hoạt động khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho danh từ "radar" trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thường sử dụng động từ đi kèm như "détecter par radar", "suivre au radar").

Thành ngữ liên quan
  • Passer sous le radar: Lọt qua sự kiểm soát, không bị phát hiện.
    • Cette erreur a malheureusement passé sous le radar. (Lỗi này không may đã lọt qua sự kiểm soát.)
  • Voler sous le radar: Hành động một cách kín đáo, tránh sự chú ý.
    • Ils préfèrent voler sous le radar pour ne pas éveiller les soupçons. (Họ thích hành động kín đáo để không gợi lên sự nghi ngờ.)
radar

Un avion de ligne est détecté par le radar de contrôle aérien.

danh từ giống đực
  1. rađa
    • Radar d'acquisition du but
      rađa bắt mục tiêu
    • Radar d'alerte rapprochée
      rađa báo động gần
    • Radar d'appontage
      rađa cho máy bay hạ cánh xuống tàu sân bay
    • Radar d'atterrissage
      rađa cho máy bay hạ cánh xuống sân bay
    • Radar de bord
      rađa trên máy bay, rađa trên tàu thuỷ
    • Radar de conduite de tir/radar de direction de tir
      rađa điều khiển bắn
    • Radar de contrôle
      rađa điều khiển
    • Radar de poursuite
      rađa theo dõi
    • Radar à courte portée
      rađa phát tầm ngắn
    • Radar de veille à grande distance
      rađa cảnh giới tầm xa
    • Radar de désignation d'objectifs
      rađa chỉ mục tiêu
    • Radar éclaireur
      rađa trinh sát
    • Radar de gardiennage
      rađa canh giữ
    • Radar de guidage
      rađa dẫn hướng
    • Radar identificateur
      rađa nhận dạng
    • Radar illuminateur
      rađa chiếu sáng mục tiêu
    • Radar à modulation par impulsions
      rađa biến điệu bằng xung
    • Radar à ondes continues
      rađa sóng liên tục
    • Radar de queue
      rađa bảo vệ đuôi máy bay
    • Radar tridimensionnel
      rađa ba chiều