adjuration
/,ædʤuə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời thề, lời tuyên thệ long trọng: Một lời tuyên bố hoặc cam kết nghiêm túc, thường được thực hiện trước một thẩm quyền hoặc với sự thiêng liêng.
- Lời khẩn nài, lời van xin trang nghiêm và tha thiết: Một lời kêu gọi, thỉnh cầu hoặc yêu cầu một cách nghiêm túc và đầy nhiệt thành, thường để ai đó làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witness took an adjuration to tell the truth in court. (Nhân chính đã thực hiện một lời tuyên thệ để nói sự thật trước tòa.)
- Her adjuration for peace moved the hearts of the delegates. (Lời khẩn nài tha thiết của bà vì hòa bình đã chạm đến trái tim các đại biểu.)
- He ignored the priest's adjuration to confess his sins. (Anh ta phớt lờ lời van xin trang nghiêm của vị linh mục để thú nhận tội lỗi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Under adjuration": Dưới lời thề hoặc sự bắt buộc long trọng.
- He spoke under adjuration, so we must believe him. (Anh ta đã nói dưới lời tuyên thệ, vì vậy chúng ta phải tin anh ta.)
- "To make an adjuration": Đưa ra một lời thề hoặc lời khẩn nài long trọng.
- The leader made a solemn adjuration for unity. (Nhà lãnh đạo đã đưa ra một lời kêu gọi long trọng vì sự đoàn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjure (động từ): Khẩn nài, van xin một cách trang nghiêm; ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó dưới lời thề.
- I adjure you to consider the consequences. (Tôi khẩn thiết yêu cầu ngài hãy xem xét hậu quả.)
- Abjuration (danh từ): Sự tuyên bố từ bỏ long trọng (một niềm tin, lời thề).
Từ đồng nghĩa
- Entreaty (n): Lời cầu xin, khẩn nài.
- Supplication (n): Lời cầu nguyện, van xin.
- Oath (n): Lời thề.
- Plea (n): Lời biện hộ, lời cầu xin.
- Solemn appeal (cụm danh từ): Lời kêu gọi long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "adjuration".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "adjuration".
danh từ
- lời thề, lời tuyên thệ
- sự khẩn nài, sự van nài