abjuration

/,æbdʤuə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
abjuration

The witness made an abjuration of his earlier testimony in court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuyên bố từ bỏ, sự thề bỏ: Hành động long trọng tuyên bố từ bỏ một niềm tin, quyền lợi, chức vụ hoặc lời tuyên thệ trước đó.
    • (Tôn giáo) Sự thề bỏ đạo, sự bội đạo: Hành động công khai chính thức từ bỏ một tôn giáo hoặc niềm tin tôn giáo mình từng theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His abjuration of the throne shocked the nation. (Sự tuyên bố từ bỏ ngai vàng của ông ấy đã gây chấn động cả nước.)
    • The historical record details her abjuration of her former faith. (Tài liệu lịch sử ghi chi tiết việc ấy thề bỏ đạo của mình.)
    • The witness's abjuration of his earlier statement made the case more complicated. (Việc nhân chứng rút lại lời khai trước đó đã khiến vụ án phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under oath of abjuration": Dưới lời thề từ bỏ.

    • The defector spoke under oath of abjuration against his former regime. (Kẻ đào tẩu đã phát biểu dưới lời thề từ bỏ chế độ của hắn.)
  • "Act of abjuration": Hành động/đạo luật từ bỏ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị).

    • The Act of Abjuration in 1581 declared the independence of the Dutch provinces from Spain. (Đạo luật Từ bỏ năm 1581 tuyên bố sự độc lập của các tỉnh Lan khỏi Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Abjure (động từ): Tuyên bố từ bỏ long trọng, thề bỏ.

    • He was forced to abjure his beliefs. (Anh ta buộc phải thề từ bỏ những niềm tin của mình.)
  • Abjuratory (tính từ): Mang tính chất từ bỏ, thuộc về sự thề bỏ.

    • An abjuratory oath. (Một lời thề từ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Renunciation: Sự từ bỏ, sự khước từ.
  • Recantation: Sự rút lại, sự bác bỏ (ý kiến, tín điều).
  • Repudiation: Sự từ chối, sự phủ nhận.
Từ trái nghĩa
  • Affirmation: Sự xác nhận, sự khẳng định.
  • Avowal: Sự thừa nhận công khai.
  • Adherence: Sự trung thành, sự gắn bó.
Thành ngữ liên quan
  • "To take an abjuration": Thực hiện lời thề từ bỏ.
    • In the face of persecution, many were forced to take an abjuration of their religion. (Trước sự bức hại, nhiều người buộc phải thực hiện lời thề từ bỏ tôn giáo của họ.)
abjuration

The witness made an abjuration of his earlier testimony in court.

danh từ
  1. sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ
  2. (tôn giáo) sự thề bỏ đạo, sự bội đạo

Từ đồng nghĩa