ay

/ai/
Học thuật
Thân thiện
ay

A sailor calls out "Aye aye, Captain!" on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Được! Đồng ý!: Từ dùng để biểu thị sự đồng tình, chấp thuận hoặc tán thành, thường dùng trong bỏ phiếu hoặc biểu quyết.
  2. Danh từ:

    • Câu trả lời "được", câu trả lời đồng ý: Lời nói hoặc biểu hiện thể hiện sự tán thành.
    • Phiếu thuận, phiếu đồng ý: Phiếu bầu thể hiện sự ủng hộ một đề xuất hoặc nghị quyết.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "All in favor, say 'ay'." ("Tất cả những ai tán thành, hãy nói 'được'.")
    • "Ay, I agree with the proposal." ("Được, tôi đồng ý với đề xuất đó.")
  • Danh từ:

    • The chairman counted the ayes and nays. (Chủ tọa đếm số phiếu thuận phiếu chống.)
    • Her response was a clear 'ay'. (Câu trả lời của ấy một tiếng 'được' rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ayes have it": Một cụm từ cố định dùng trong các cuộc bỏ phiếu chính thức để tuyên bố rằng số phiếu thuận nhiều hơn số phiếu chống, đề xuất được thông qua.
    • After the vote, the speaker declared, "The ayes have it." (Sau khi bỏ phiếu, người chủ trì tuyên bố, "Phiếu thuận thắng.")
Biến thể từ gần giống
  • Aye (thán từ/danh từ): Một cách viết khác, phổ biến hơn, của từ "ay", với cùng nghĩa "được" hoặc "phiếu thuận".
    • All those in favor, say "aye". (Tất cả những ai tán thành, hãy nói "aye".)
Từ đồng nghĩa
  • Yes: Vâng, đồng ý (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Agree: Đồng ý.
  • In favor: Tán thành, ủng hộ.
Từ trái nghĩa
  • Nay: Không, phiếu chống.
  • No: Không.
ay

A sailor calls out "Aye aye, Captain!" on the deck of a ship.

thán từ
  1. được! đồng ý!
danh từ
  1. câu trả lời được, câu trả lời đồng ý
  2. phiếu thuận, phiếu đồng ý
    • the ayes have it
      phiếu thuận thắng