ay
/ai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Được! Đồng ý!: Từ dùng để biểu thị sự đồng tình, chấp thuận hoặc tán thành, thường dùng trong bỏ phiếu hoặc biểu quyết.
Danh từ:
- Câu trả lời "được", câu trả lời đồng ý: Lời nói hoặc biểu hiện thể hiện sự tán thành.
- Phiếu thuận, phiếu đồng ý: Phiếu bầu thể hiện sự ủng hộ một đề xuất hoặc nghị quyết.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "All in favor, say 'ay'." ("Tất cả những ai tán thành, hãy nói 'được'.")
- "Ay, I agree with the proposal." ("Được, tôi đồng ý với đề xuất đó.")
Danh từ:
- The chairman counted the ayes and nays. (Chủ tọa đếm số phiếu thuận và phiếu chống.)
- Her response was a clear 'ay'. (Câu trả lời của cô ấy là một tiếng 'được' rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ayes have it": Một cụm từ cố định dùng trong các cuộc bỏ phiếu chính thức để tuyên bố rằng số phiếu thuận nhiều hơn số phiếu chống, và đề xuất được thông qua.
- After the vote, the speaker declared, "The ayes have it." (Sau khi bỏ phiếu, người chủ trì tuyên bố, "Phiếu thuận thắng.")
Biến thể và từ gần giống
- Aye (thán từ/danh từ): Một cách viết khác, phổ biến hơn, của từ "ay", với cùng nghĩa là "được" hoặc "phiếu thuận".
- All those in favor, say "aye". (Tất cả những ai tán thành, hãy nói "aye".)
Từ đồng nghĩa
- Yes: Vâng, đồng ý (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- Agree: Đồng ý.
- In favor: Tán thành, ủng hộ.
Từ trái nghĩa
- Nay: Không, phiếu chống.
- No: Không.
thán từ
- được! đồng ý!
danh từ
- câu trả lời được, câu trả lời đồng ý
- phiếu thuận, phiếu đồng ý
- the ayes have itphiếu thuận thắng