ay

/ai/
Học thuật
Thân thiện
ay

Un homme déguste un verre d'ay dans un restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang Ay: Một loại rượu vang sâm panh (champagne) nổi tiếng, tên gọi xuất phát từ thị trấn Ay thuộc vùng Champagne của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a offert une bouteille d'ay pour célébrer. (Anh ấy đã tặng một chai rượu ay để ăn mừng.)
    • L'ay est un champagne très apprécié. (Rượu aymột loại champagne rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được viết hoa (Ay) khi đề cập chính xác đến tên gọi xuất xứ của loại rượu, tương tự như một thương hiệu hoặc tên riêng.
    • Nous avons dégusté un Ay brut. (Chúng tôi đã nếm thử một chai Ay brut.)
Biến thể từ liên quan
  • Champagne (n.m): rượu sâm panh (tên gọi chung cho loại rượu vang sủi tăm sản xuấtvùng Champagne).
  • Vin (n.m): rượu vang.
Lưu ý
  • "Ay" là một danh từ riêng chỉ một loại rượu cụ thể, không phảimột từ thông dụng để chỉ rượu vang nói chung. thuộc nhóm từ vựng chuyên ngành về ẩm thực rượu vang.
ay

Un homme déguste un verre d'ay dans un restaurant.

danh từ giống đực
  1. rượu ay (sản xuấtvùng Ay nước Pháp)