j

/dzei/
Học thuật
Thân thiện
j

Un enfant écrit un grand J majuscule sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái J: Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
    • hiệu Jun (Joule): Trong vậthọc, "J" là ký hiệu của jun, một đơn vị đo năng lượng.
    • hiệu Ngày: Trong một số lĩnh vực như khoa học đo lường hoặc kế hoạch, "J" có thể được dùng làmhiệu viết tắt cho "jour" (ngày).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • 'Jules' commence par un J. ("Jules" bắt đầu bằng chữ J.)
    • Une énergie de 5 J. (Một năng lượng 5 jun.)
    • La date est indiquée par un J sur le planning. (Ngày tháng được đánh dấu bằng chữ J trên bản kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Le jour J: Ngày quan trọng, ngày then chốt (thường dùng cho ngày diễn ra một sự kiện lớn đã được lên kế hoạch).
    • Tout est prêt pour le jour J. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho ngày trọng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • J majuscule: Chữ J viết hoa.
  • j minuscule: Chữ j viết thường.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, "J" cũng có thểchữ viết tắt thân mật, không chính thức cho "jeune" (trẻ), dùng để chỉ một thiếu niên hoặc thiếu nữ, chẳng hạn như trong một số văn bản phi trang trọng. Tuy nhiên, cách dùng này không phổ biến trong văn viết chuẩn mực.
j

Un enfant écrit un grand J majuscule sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. j
    • Un J majuscule
      một chữ J hoa
  2. (khoa đo lường) ngày (ký hiệu)
  3. (J) (vậthọc) jun (ký hiệu)
    • J
      cậu thiếu niên; thiếu nữ
    • le jour J
      xem jour