ah

/ɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ah

Ah, quel beau coucher de soleil sur la mer !

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu thị sự vui sướng, ngạc nhiên, thán phục: "ah" là một tiếng kêu ngắn dùng để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như niềm vui, sự thích thú hoặc ngạc nhiên dễ chịu.
    • Biểu thị sự thương cảm, tiếc nuối: "ah" cũng có thể diễn tả sự đồng cảm, thương hại hoặc nuối tiếc.
    • Biểu thị sự sốt ruột, khó chịu: Dùng để thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, bực bội hoặc trách móc nhẹ.
    • Biểu thị sự đau đớn về thể xác: Là tiếng kêu khi bị đau một cách đột ngột.
    • Dùng để nhấn mạnh, gây sự chú ý: Được dùng trước một lời nói để thu hút sự tập trung của người nghe hoặc nhấn mạnh điều sắp nói.
Ví dụ sử dụng
  • Biểu thị sự vui sướng, thán phục:

    • Ah ! Quel beau paysage ! (A! Phong cảnh đẹp làm sao!)
    • Ah ! Je suis si content de te voir ! (A ha! Tôi rất vui được gặp anh!)
  • Biểu thị sự thương cảm:

    • Ah ! Que c'est triste ! (Chao ôi! Buồn quá đi!)
    • Ah ! Pauvre enfant ! (Ôi! Đứa trẻ tội nghiệp!)
  • Biểu thị sự sốt ruột:

    • Ah ! Dépêche-toi un peu ! (Ồ! Mau lên một chút đi!)
    • Ah ! Tu exagères ! (Chà! Anh quá đáng đấy!)
  • Biểu thị sự đau đớn:

    • Ah ! Tu m'as marché sur le pied ! (Ái! Anh giẫm lên chân tôi rồi!)
  • Dùng để nhấn mạnh:

    • Ah ! Écoutez-moi bien. (À này! Hãy nghe tôi nói đây.)
    • Ah ! J'y pense maintenant. (À! Giờ tôi mới nghĩ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ah bon ?": thật ư? (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc muốn xác nhận thông tin).

    • Il ne vient pas ? Ah bon ? (Anh ấy không đến à? Thật ư?)
  • "ah oui ?": vậy à? (tương tự "ah bon?", thể hiện sự quan tâm hoặc ngạc nhiên).

    • Tu as réussi ton examen ? Ah oui ? Félicitations ! (Cậu đã thi đỗ à? Vậy à? Chúc mừng nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Ah là là: Úi dào, ôi trời (thán từ dài hơn, nhấn mạnh cảm xúc như ngao ngán, ngạc nhiên hoặc thán phục).

    • Ah là là, que c'est difficile ! (Úi dào, khó quá đi!)
  • Ah bah / Ah ben (thân mật): Ủa, ồ (thể hiện sự ngạc nhiên, nhận ra điều đó, hoặc chấp nhận).

    • Ah bah, tu es déjà là ? (Ủa, cậu đã đến rồi à?)
Từ đồng nghĩa (các thán từ biểu cảm khác)
  • Oh: Ồ (biểu thị ngạc nhiên, vui sướng hoặc nhận ra).
  • Hélas: Than ôi (biểu thị sự tiếc nuối, đau buồn).
  • Ouf: Phù (biểu thị sự nhẹ nhõm).
Các cụm từ (expressions) liên quan
  • Ah ça !: Úi dào! (bày tỏ sự ngạc nhiên, bực mình hoặc nhấn mạnh).

    • Ah ça ! Pour le coup, c'est trop ! (Úi dào! Lần này thì quá đáng rồi đấy!)
  • Ah bien !: Thôi được!; Thế thì tốt! (bày tỏ sự chấp nhận, hài lòng hoặc mỉa mai).

    • Ah bien ! Si tu ne veux pas m'aider... (Thôi được! Nếu anh không muốn giúp tôi...)
Thành ngữ liên quan
  • Ah mais (thân mật): Thế nhưng, nhưng mà (dùng để phản đối, ngắt lời hoặc chuyển ý mạnh mẽ).

    • Ah mais, ce n'est pas ce que j'ai dit ! (Thế nhưng, đó không phải điều tôi đã nói!)
  • Ah non !: Ồ không! (bày tỏ sự từ chối, ngạc nhiên tiêu cực hoặc phản đối).

    • Ah non ! Pas question ! (Ồ không! Không đời nào!)
ah

Ah, quel beau coucher de soleil sur la mer !

thán từ
  1. (chỉ sự vui sướng, sự thán phục) a, a ha
    • Ah! Quel plaisir!
      A! Thú biết bao!
  2. (chỉ sự thương cảm) chao ôi
    • Ah! Que je vous plains!
      Chao ôi! Tôi thương anh quá!
  3. (chỉ sự sốt ruột) ồ, chà
    • Ah! Que vous êtes lent!
      ồ! Anh chậm làm sao!
  4. (chỉ sự đau đớn) ái
    • Ah !Vous me faites mal!
      ái! Anh làm tôi đau!
  5. (để nhấn mạnh) à này
    • Ah! Ne croyez pas ça
      à này! Chớ tin việc ấy
    • ah! ah!
      ái chà!
    • ah bah!
      ủa!
    • ah bien oui!
      thôi được! thôi kệ!
    • ah mais
      thế nhưng
    • ah ça!
      úi dào!