baht

Học thuật
Thân thiện
baht

Le voyageur échange des euros contre des bahts à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng bạt: Đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Thái Lan, ký hiệu là ฿, ISO là THB.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prix est de cent bahts. (Giámột trăm bạt.)
    • Je dois changer des euros en bahts. (Tôi cần đổi euro sang bạt.)
    • Le baht thaïlandais est une monnaie assez stable. (Đồng bạt Tháimột đồng tiền khá ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baht" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, du lịch thương mại quốc tế liên quan đến Thái Lan.
    • L'investissement s'élève à plusieurs millions de bahts. (Khoản đầu lên tới vài triệu bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Satang (n): Đơn vị tiền nhỏ hơn của đồng baht, 1 baht = 100 satang. Tuy nhiên, satang hiếm khi được sử dụng trong thực tế.
    • Cette sucette coûte seulement quelques satangs. (Cây kẹo này chỉ có giá vài xu satang.)
Từ đồng nghĩa
  • Monnaie thaïlandaise: Tiền Thái Lan (cách nói chung, không phải tên chính thức).
  • THB: Mã tiền tệ ISO của đồng baht, thường dùng trong ngân hàng tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị tiền tệ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "baht")

baht

Le voyageur échange des euros contre des bahts à la banque.

danh từ giống đực
  1. đồng bạt (tiền Thái Lan)