bat

/bæt/
Học thuật
Thân thiện
bat

Le joueur de cricket tient sa bat prêt à frapper la balle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy (trong môn crickê): Một thanh gỗ dẹt, cán, dùng để đánh bóng trong môn crickê.
    • Vợt (trong môn bóng bàn): Dụng cụ bằng gỗ phủ cao su, cán cầm, dùng để đánh bóng trong môn bóng bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le joueur a cassé son bat en frappant la balle. (Người chơi đã làm gãy gậy của mình khi đánh bóng.)
    • Elle tient son bat de ping-pong très fermement. ( ấy cầm vợt bóng bàn của mình rất chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au bat": (trong crickê) Là người đang đánh bóng, đanglượt đánh.
    • C'est ton tour, tu es au bat. (Đến lượt cậu rồi, cậu đanglượt đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Batte (n.f): Gậy bóng chày. (Lưu ý: "batte" là từ giống cái, dùng cho môn bóng chày, khác với "bat" dùng cho crickê bóng bàn).
  • Raquette (n.f): Vợt (tennis, cầu lông).
Từ đồng nghĩa
  • Crosse (n.f): Gậy (khúc côn cầu). (Từ này chỉ một loại gậy thể thao khác).
  • Palette (n.f): Vợt (một từ khác có thể chỉ vợt bóng bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "bat" với nghĩa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bat" với nghĩa thể thao này.
bat

Le joueur de cricket tient sa bat prêt à frapper la balle.

danh từ giống đực
  1. xem baht
  2. (thể dục thể thao) gậy (chơi crickê)