bat
/bæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gậy (trong môn crickê): Một thanh gỗ dẹt, có cán, dùng để đánh bóng trong môn crickê.
- Vợt (trong môn bóng bàn): Dụng cụ bằng gỗ phủ cao su, có cán cầm, dùng để đánh bóng trong môn bóng bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le joueur a cassé son bat en frappant la balle. (Người chơi đã làm gãy gậy của mình khi đánh bóng.)
- Elle tient son bat de ping-pong très fermement. (Cô ấy cầm vợt bóng bàn của mình rất chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être au bat": (trong crickê) Là người đang đánh bóng, đang ở lượt đánh.
- C'est ton tour, tu es au bat. (Đến lượt cậu rồi, cậu đang ở lượt đánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Batte (n.f): Gậy bóng chày. (Lưu ý: "batte" là từ giống cái, dùng cho môn bóng chày, khác với "bat" dùng cho crickê và bóng bàn).
- Raquette (n.f): Vợt (tennis, cầu lông).
Từ đồng nghĩa
- Crosse (n.f): Gậy (khúc côn cầu). (Từ này chỉ một loại gậy thể thao khác).
- Palette (n.f): Vợt (một từ khác có thể chỉ vợt bóng bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "bat" với nghĩa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bat" với nghĩa thể thao này.
danh từ giống đực
- xem baht
- (thể dục thể thao) gậy (chơi crickê)