pat
/pæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Trong bài, cờ) Thế bí: Tình huống trong một ván bài hoặc ván cờ mà người chơi không còn nước đi hợp lệ nào, dẫn đến hòa hoặc thua.
- (Nghĩa rộng) Tình thế bế tắc: Tình huống khó khăn, không tìm ra được lối thoát hoặc giải pháp.
Tính từ:
- (Trong bài, cờ) Bí: Mô tả tình trạng của người chơi khi rơi vào thế pat, không thể đi tiếp theo luật.
- (Nghĩa rộng) Bế tắc, không lối thoát: Mô tả một tình huống hoặc vấn đề không có giải pháp rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le joueur d'échecs a déclaré un pat. (Người chơi cờ vua đã tuyên bố một thế bí.)
- Les négociations sont dans une impasse, c'est un véritable pat. (Các cuộc đàm phán đang trong thế bế tắc, đó thực sự là một tình thế bí.)
Tính từ:
- Le roi est pat, la partie est nulle. (Vua đang bí, ván đấu hòa.)
- La situation semble complètement pat. (Tình hình dường như hoàn toàn bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être pat (động từ + tính từ): Ở trong tình thế bí.
- Il est pat et ne peut plus jouer. (Anh ta bí và không thể chơi tiếp được nữa.)
Mettre en pat (cụm động từ): Dồn đối thủ vào thế bí.
- Le grand maître a réussi à mettre son adversaire en pat. (Đại kiện tướng đã thành công trong việc dồn đối thủ vào thế bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Patté (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự pat, dùng để mô tả tình thế bí.
- Impasse (danh từ giống cái): Ngõ cụt, thế bí (nghĩa rộng, thông dụng hơn pat trong ngữ cảnh đời sống).
Từ đồng nghĩa
- Blocage (danh từ): Sự tắc nghẽn, bế tắc.
- Égalité (danh từ, trong cờ): Kết quả hòa (có thể do pat).
- Nulle (danh từ/tính từ): Hòa (kết quả của một ván pat trong cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở mục "Sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Être dans une position pat: Ở trong một tình thế bế tắc.
- L'entreprise est dans une position pat et doit trouver une solution. (Công ty đang ở trong một tình thế bế tắc và phải tìm ra giải pháp.)
tính từ
- (đánh bài) (đánh cờ) bí