but
/bʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mục đích, đích đến: "but" chỉ mục tiêu, kết quả cuối cùng mà người ta muốn đạt được.
- Khung thành, cầu môn, bàn thắng: Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, "but" chỉ khung thành hoặc việc ghi bàn thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le but de cette réunion est de trouver une solution. (Mục đích của cuộc họp này là tìm ra một giải pháp.)
- L'équipe a marqué un but magnifique à la dernière minute. (Đội bóng đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp vào phút cuối.)
- Il travaille dur dans le but de réussir ses examens. (Anh ấy làm việc chăm chỉ nhằm mục đích thi đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aller droit au but": đi thẳng vào vấn đề, nói thẳng.
- Il est direct dans ses propos, il va toujours droit au but. (Anh ấy nói chuyện trực tiếp, luôn đi thẳng vào vấn đề.)
"de but en blanc": một cách đột ngột, thẳng thừng, không vòng vo.
- Elle lui a demandé de but en blanc de partir. (Cô ấy đã đột ngột yêu cầu anh ta rời đi.)
"dans le but de": nhằm mục đích, với ý định.
- Cette loi a été créée dans le but de protéger les consommateurs. (Luật này được tạo ra nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Buter (động từ): đụng phải, vấp phải; (trong bóng đá) sút bóng.
- Il a buté contre une pierre. (Anh ta vấp phải một hòn đá.)
- Le joueur a buté le ballon dans les filets. (Cầu thủ đã sút bóng vào lưới.)
Butoir (danh từ): vật chặn, điểm giới hạn.
- Le butoir en caoutchouc protège le mur. (Vật chặn bằng cao su bảo vệ bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Objectif: mục tiêu.
- Cible: mục tiêu, đích.
- Fin: mục đích, kết thúc.
- Goal (từ mượn tiếng Anh): mục tiêu, bàn thắng.
Các cụm từ liên quan
Gardien de but: thủ môn, thủ thành.
- Le gardien de but a arrêté le penalty. (Thủ môn đã cản phá được quả phạt đền.)
Ligne de but: vạch cầu môn, vạch vôi.
- Le ballon a franchi la ligne de but. (Quả bóng đã vượt qua vạch cầu môn.)
Thành ngữ liên quan
Viser le but: nhắm đến mục tiêu.
- Dans la vie, il faut toujours viser le but. (Trong cuộc sống, phải luôn nhắm đến mục tiêu.)
Atteindre son but: đạt được mục đích.
- Après des années d'efforts, elle a enfin atteint son but. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã đạt được mục đích.)
danh từ giống đực
- đích
- mục đích
- Atteindre son butđạt mục đích
- Passer le butvượt mục đích
- (thể dục thể thao) khung thành; cầu môn; bàn (thắng) (bóng đá)
- Gardien de butthủ thành, thủ môn
- Marquer un butghi một bàn
- aller au but; aller droit au butđi thẳng vào việc
- dans le but denhằm mục đích
- de but en blancđột nhiên
- Butte