butte

Học thuật
Thân thiện
butte

Une petite butte herbeuse s'élève doucement dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • đất, đất: Một đất hoặc ngọn đồi nhỏ, thường đỉnh bằng phẳng các sườn dốc.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ ) Máy chém: Cách gọi thông tục, mang tính lịch sử, để chỉ guillotine.
    • bắn: Trong ngữ cảnh quân sự, chỉ một công trình đất để đặt bia tập bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On aperçoit une petite butte au loin. (Người ta trông thấy mộtđất nhỏđằng xa.)
    • La butte-témoin est un relief résiduel. (Ụ sótmột dạng địa hình sót lại.)
    • Le peloton s'entraîne au tir sur la butte. (Trung đội đang tập bắn ở ụ bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en butte à (quelque chose/quelqu'un): Phải đương đầu với, phải chịu đựng (điều đó/ai đó).
    • Il est en butte aux critiques de ses collègues. (Anh ấy phải đương đầu với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.)
  • Monter à la butte: Lên máy chém (cách nói , mang tính ẩn dụ hoặc lịch sử).
    • Sous la Révolution, de nombreux condamnés montèrent à la butte. (Dưới thời Cách mạng, nhiều người bị kết án đã lên máy chém.)
Biến thể từ liên quan
  • Butte-témoin (danh từ giống cái): Ụ sót, sót (thuật ngữ địa chất, chỉ ngọn đồi sót lại do xói mòn).
  • Butte de tir (danh từ giống cái): Ụ bắn (công trình để tập bắn).
Từ đồng nghĩa
  • Colline (danh từ giống cái): Đồi, (nghĩa chung cho địa hình).
  • Tertre (danh từ giống đực): , đống đất (thường nhỏ hơn).
  • Éminence (danh từ giống cái): Chỗ đất cao, .
Cụm từ cố định
  • Être en butte à: (Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này trong văn viết văn nói trang trọng.
butte

Une petite butte herbeuse s'élève doucement dans le champ.

danh từ giống cái
  1. đất, đất
    • Butte de tir
      bắn (để đặt bia vào tập bắn)
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) máy chém
    • Monter à la butte
      lên máy chém
    • être en butte à
      phải đương đầu với, phải chịu
    • butte-témoin
      (địa chất; địa lý) ụ sót, sót
    • But

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ chứa "butte"

Từ có nhắc đến "butte"