butte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ụ đất, mô đất: Một gò đất hoặc ngọn đồi nhỏ, thường có đỉnh bằng phẳng và các sườn dốc.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ cũ) Máy chém: Cách gọi thông tục, mang tính lịch sử, để chỉ guillotine.
- Ụ bắn: Trong ngữ cảnh quân sự, chỉ một công trình đất để đặt bia tập bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On aperçoit une petite butte au loin. (Người ta trông thấy một ụ đất nhỏ ở đằng xa.)
- La butte-témoin est un relief résiduel. (Ụ sót là một dạng địa hình sót lại.)
- Le peloton s'entraîne au tir sur la butte. (Trung đội đang tập bắn ở ụ bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en butte à (quelque chose/quelqu'un): Phải đương đầu với, phải chịu đựng (điều gì đó/ai đó).
- Il est en butte aux critiques de ses collègues. (Anh ấy phải đương đầu với những lời chỉ trích từ đồng nghiệp.)
- Monter à la butte: Lên máy chém (cách nói cũ, mang tính ẩn dụ hoặc lịch sử).
- Sous la Révolution, de nombreux condamnés montèrent à la butte. (Dưới thời Cách mạng, nhiều người bị kết án đã lên máy chém.)
Biến thể và từ liên quan
- Butte-témoin (danh từ giống cái): Ụ sót, mô sót (thuật ngữ địa chất, chỉ ngọn đồi sót lại do xói mòn).
- Butte de tir (danh từ giống cái): Ụ bắn (công trình để tập bắn).
Từ đồng nghĩa
- Colline (danh từ giống cái): Đồi, gò (nghĩa chung cho địa hình).
- Tertre (danh từ giống đực): Gò, đống đất (thường nhỏ hơn).
- Éminence (danh từ giống cái): Chỗ đất cao, gò.
Cụm từ cố định
- Être en butte à: (Như đã giải thích ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này trong văn viết và văn nói trang trọng.
danh từ giống cái
- ụ đất, mô đất
- Butte de tirụ bắn (để đặt bia vào mà tập bắn)
- (tiếng lóng, biệt ngữ) máy chém
- Monter à la buttelên máy chém
- être en butte àphải đương đầu với, phải chịu
- butte-témoin(địa chất; địa lý) ụ sót, mô sót
- But