botte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bó, bó lớn: Một lượng lớn vật liệu, thường là cỏ khô hoặc rơm, được buộc chặt lại với nhau thành một khối.
- Giày ống, ủng, bốt: Một loại giày cao cổ, thường che kín mắt cá chân hoặc cao hơn, dùng để bảo vệ chân.
- Nhát kiếm: Một đòn tấn công bằng kiếm.
- (Động vật học) Bọ lúa mì: Một loài côn trùng gây hại cho ngũ cốc.
- (Từ cũ, khoa đo lường) Bót: Một đơn vị đo trọng lượng cổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bó):
- Une botte de foin est lourde à porter. (Một bó cỏ khô rất nặng để mang.)
- Il a acheté une botte de carottes au marché. (Anh ấy đã mua một bó cà rốt ở chợ.)
Danh từ (giày ống):
- Elle porte des bottes en cuir pour aller sous la pluie. (Cô ấy đi đôi ủng da để đi dưới trời mưa.)
- Les pompiers ont des bottes spéciales pour leur travail. (Lính cứu hỏa có những đôi ủng đặc biệt cho công việc của họ.)
Danh từ (nhát kiếm):
- L'escrimeur a paré la botte de son adversaire. (Vận động viên đấu kiếm đã đỡ được nhát kiếm của đối thủ.)
- Il a porté une botte rapide et décisive. (Anh ta đã thực hiện một nhát kiếm nhanh và quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
À propos de bottes (thân mật): Một cách nói để chỉ một điều gì đó không liên quan, không đáng kể, vô lý.
- Il a changé de sujet à propos de bottes. (Anh ta đã đổi chủ đề một cách vô lý/vô cớ.)
Avoir du foin dans ses bottes (thân mật): Có của ăn của để, khá giả.
- Il ne s'inquiète pas pour l'argent, il a du foin dans ses bottes. (Anh ta không lo lắng về tiền bạc, anh ta khá giả.)
Cela fait ma botte (thông tục): Điều đó hợp với tôi, vừa ý tôi.
- Ce travail bien payé, cela fait ma botte ! (Công việc được trả lương cao này hợp với tôi lắm!)
Graisser ses bottes (thân mật):
- Nghĩa 1: Chuẩn bị đi xa.
- Il graisse ses bottes pour son long voyage. (Anh ấy đang chuẩn bị cho chuyến đi xa của mình.)
- Nghĩa 2 (tiếng lóng): Sắp chết.
- Le vieil homme graisse ses bottes. (Ông lão sắp chết rồi.)
Haut comme ma botte: Rất thấp, lùn tịt (thường nói về người hoặc vật).
- Cet enfant est haut comme ma botte. (Đứa trẻ này thấp lè tè.)
Biến thể và từ liên quan
- Bottier (danh từ giống đực): Thợ đóng giày ống, thợ làm ủng.
- Bottillon (danh từ giống đực): Ủng ngắn.
- Bottine (danh từ giống cái): Ủng thấp cổ, giày cổ thấp hơn ủng.
- Embotter (động từ): Đi ủng vào; (nghĩa bóng) lấn át, áp đảo.
Từ đồng nghĩa
- Pour "bó": Gerbe (bó lúa), fagot (bó củi), bouquet (bó hoa).
- Pour "giày ống": Cuissarde (ủng cao đến đùi).
- Pour "nhát kiếm": Coup d'épée (nhát kiếm), estocade (đòn đâm).
Cụm từ liên quan
Lécher les bottes de quelqu'un: Nịnh hót, bợ đỡ ai một cách đê hèn.
- Il lèche les bottes du patron pour obtenir une promotion. (Hắn ta bợ đỡ ông chủ để được thăng chức.)
Pousser/porter une botte à quelqu'un:
- Nghĩa đen: Đâm một nhát kiếm vào ai.
- Nghĩa bóng: Đặt cho ai một câu hỏi hóc búa; công kích ai một cách gắt gao và bất ngờ.
- Le journaliste a poussé une botte au politicien avec sa question. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi hóc búa cho chính trị gia.)
Chausser les bottes de sept lieues: Mang đôi ủng bảy dặm (truyện cổ tích); (nghĩa bóng) thay thế một người quan trọng hoặc có bước tiến lớn, nhanh chóng.
- Il a du mal à chausser les bottes de son prédécesseur. (Anh ấy khó lòng thay thế được người tiền nhiệm.)
danh từ giống cái
- bó
- Botte de foinbó cỏ khô
- giày ống, ủng, bốt
- Une paire de bottesmột đôi ủng
- ống chuồng tiêu
- à propos de bottes(thân mật) không có lý do đáng kể
- Se quereller à propos de bottescãi nhau vì lý do không đáng kể
- avoir du foin dans ses bottescó của ăn của để, khá giả
- cela fait ma botte(thông tục) điều ấy hợp với tôi
- chausser les bottes de sept lieuesxem chausser
- graisser ses bottes(thân mật) chuẩn bị đi xa
- haut comme ma bottethấp lè tè
- lécher les bottes de quelqu'unxem lécher
danh từ giống cái
- nhát kiếm
- Allonger une botteđâm một nhát kiếm
- porter (pousser) une botte à quelqu'unđặt cho ai một câu hỏi khó trả lời
danh từ giống cái
- (động vật học) bọ lúa mì
- (khoa (đo lường), từ cũ nghĩa cũ) bót (đơn vị trọng lượng)