batte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái vồ, que đánh: Một công cụ có tay cầm và phần đầu to, dùng để đập hoặc nện.
- Gậy (trong thể thao): Dụng cụ có hình dạng như một thanh dẹt, dùng để đánh bóng trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng chày.
- Sự dát mỏng: Hành động làm cho một kim loại trở nên mỏng hơn bằng cách đập.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc dùng một cái vồ để đóng cọc.)
- (Người chơi cricket đã làm gãy gậy của anh ta trong trận đấu.)
- (Việc chế tạo lá vàng đòi hỏi sự dát mỏng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la batte": (Trong bóng chày/cricket) Đến lượt đánh bóng.
- C'est ton tour, tu es à la batte. (Đến lượt cậu rồi, cậu đang ở vị trí đánh bóng.)
- "Prendre la batte": (Nghĩa bóng) Bắt đầu một cuộc tranh cãi hoặc xung đột.
- Il a pris la batte contre l'administration. (Anh ta đã bắt đầu cuộc tranh cãi với ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Battre (động từ): Đánh, đập, nện.
- Battre des œufs (Đánh trứng)
- Batteur (danh từ giống đực): Người đánh (trong cricket/bóng chày); người đánh trống.
- Battage (danh từ giống đực): Sự đập lúa; (nghĩa bóng) chiến dịch quảng cáo rầm rộ.
Từ đồng nghĩa
- Masse (danh từ giống cái): Cái búa tạ, vồ.
- Maillet (danh từ giống đực): Cái vồ (thường bằng gỗ).
- Crosse (danh từ giống cái): Gậy (trong môn khúc côn cầu - hockey).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "batte".
Thành ngữ liên quan
- "C'est une autre paire de manches / C'est une autre batte": (Thông tục) Đó là một chuyện hoàn toàn khác.
- Réparer une fuite, c'est facile, mais changer la plomberie, c'est une autre batte. (Sửa một chỗ rò rỉ thì dễ, nhưng thay toàn bộ hệ thống ống nước thì là chuyện khác.)
- "Avoir la batte": (Tiếng lóng) Cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.
- Après cette longue journée, j'ai la batte. (Sau ngày dài ấy, tôi cảm thấy kiệt sức.)
danh từ giống cái
- cái vồ
- que đánh bơ
- (thể dục thể thao) gậy (chơi crickê..)
- sự dát mỏng
- La batte de l'orsự dát mỏng vàng
- Bath