abatteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người mổ trâu bò: Chỉ người có công việc giết mổ gia súc lớn, đặc biệt là trâu bò.
- Người đốn cây: Chỉ người làm nghề chặt, hạ cây trong lâm nghiệp hoặc xây dựng.
- Người làm việc rất hiệu quả và nhiều: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người có khả năng hoàn thành một khối lượng công việc lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Kẻ huênh hoang, khoác lác: (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Chỉ người hay khoe khoang, nói quá lên, đặc biệt về thành tích tình ái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'abatteur travaille à l'abattoir. (Người mổ trâu bò làm việc ở lò mổ.)
- Un abatteur est nécessaire pour dégager le terrain. (Cần một người đốn cây để dọn dẹp khu đất.)
- Dans cette équipe, c'est un véritable abatteur de besogne. (Trong đội này, anh ta đúng là một người làm việc rất hiệu quả.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un abatteur de quilles. (Đừng nghe hắn ta, hắn chỉ là một kẻ huênh hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abatteur d'arbres": Người đốn chặt cây. Cụm từ này cụ thể hóa nghề nghiệp.
- Les abatteurs d'arbres doivent porter un équipement de sécurité. (Những người đốn cây phải mang thiết bị bảo hộ.)
"Un grand abatteur de besogne": Một người đảm việc, một người làm việc rất nhiều và hiệu quả. Đây là cách diễn đạt cố định.
- Pour ce projet urgent, il nous faut un grand abatteur de besogne. (Cho dự án khẩn cấp này, chúng tôi cần một người đảm việc.)
"Abatteur de quilles": Kẻ huênh hoang (nhất là về tình yêu). Đây là thành ngữ thông tục.
- Il se vante sans cesse, un vrai abatteur de quilles. (Hắn ta luôn khoe khoang, đúng là một tay huênh hoang chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Abattage (danh từ giống đực): Hành động giết mổ gia súc hoặc đốn cây; (nghĩa bóng) cách thực hiện một việc gì đó một cách mạnh mẽ, hiệu quả.
- L'abattage des arbres est réglementé. (Việc đốn cây được quy định chặt chẽ.)
- Il a fait un travail d'abattage. (Anh ấy đã làm việc một cách rất hiệu quả.)
Abattre (động từ): Làm đổ xuống, hạ xuống, giết mổ.
- Il faut abattre ce mur. (Phải phá bức tường này.)
- Abattre un arbre. (Đốn một cái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "người mổ trâu bò": Boucher (người hàng thịt), tueur (người giết mổ).
- Pour "người đốn cây": Bûcheron (tiều phu), forestier (nhân viên lâm nghiệp).
- Pour "người làm việc hiệu quả": Travailleur efficace (người làm việc hiệu quả), bosseur (người chăm chỉ, thông tục).
- Pour "kẻ huênh hoang": Vantard (kẻ khoe khoang), fanfaron (kẻ khoác lác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "abatteur".
Thành ngữ liên quan
- Être un abatteur de besogne: Là một người làm việc rất hiệu quả và nhanh chóng. (Xem ví dụ ở trên).
- Être un abatteur de quilles: Là một kẻ hay khoe khoang, nói phét. (Xem ví dụ ở trên).
danh từ giống đực
- người mổ trâu bò
- người đốn cây
- Abatteur d'arbresngười đốn chặt cây
- un grand abatteur de besognengười đảm việc, người làm việc nhiều và hiệu qủa
- abatteur de quilleskẻ huênh hoang (nhất là về tình yêu)