abattoir

/'æbətwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mổ, sát sinh: Một cơ sở công nghiệp nơi động vật (như , lợn, cừu) được giết thịt để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les animaux sont conduits à l'abattoir. (Các con vật được dẫn đến mổ.)
    • Un nouvel abattoir moderne a été construit à la périphérie de la ville. (Một mổ hiện đại mới đã được xây dựngngoại ô thành phố.)
    • L'odeur de l'abattoir se répandait dans le quartier. (Mùi của mổ lan tỏa trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (tiêu cực): Dùng để chỉ một nơi hoặc tình huống đẫm máu, tàn khốc, nơi con người bị giết hại hàng loạt hoặc bị hy sinh một cách vô ích.
    • envoyer des soldats à l'abattoir (đưa binh lính vào một cuộc thảm sát / vào mổ).
    • Cette bataille fut un véritable abattoir. (Trận chiến đó thực sựmột mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abattage (danh từ giống đực): Hành động giết mổ gia súc; (nghĩa rộng) sự đốn hạ, sự hạ gục.
  • Abattre (động từ): Đánh ngã, hạ gục; giết mổ (gia súc); đốn (cây).
Từ đồng nghĩa
  • Boucherie (danh từ giống cái): mổ, tiệm bán thịt. (Từ này cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ tương tự).
  • Tuerie (danh từ giống cái): Cuộc tàn sát, vụ giết người hàng loạt. (Thường dùng cho nghĩa ẩn dụ hơn là chỉ cơ sở giết mổ).
Thành ngữ liên quan
  • Être mené à l'abattoir: Bị dẫn đến chỗ chết một cách ngoan ngoãn hoặc không thể tránh khỏi, như con vật bị dẫn vào mổ.
    • Ils ont accepté ces conditions désastreuses comme s'ils étaient menés à l'abattoir. (Họ chấp nhận những điều kiện thảm hại đó như thể bị dẫn đến mổ.)
danh từ giống đực
  1. mổ, lợn.
    • envoyer des soldats à l'abattoir
      đưa binh lính vào một cuộc thảm sát