abattre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá đổ, làm đổ xuống: Chỉ hành động làm cho một vật thể (thường lớn, cao) đổ xuống, sập xuống.
- Đốn, chặt: Chỉ hành động làm đổ cây cối bằng dụng cụ như rìu, cưa.
- Giết, mổ (thú vật): Chỉ hành động giết chết một con vật, thường để lấy thịt.
- Hạ, bắn hạ: Chỉ hành động làm rơi một vật thể đang bay (như máy bay, chim) bằng vũ khí.
- Làm giảm, làm suy yếu, làm tan biến: Chỉ hành động làm giảm bớt cường độ, sức mạnh hoặc làm biến mất một trạng thái tinh thần hay cảm xúc mạnh mẽ.
- Làm cho suy nhược, làm cho ủ rũ: Chỉ hành động khiến ai đó mất tinh thần, trở nên chán nản, mệt mỏi.
- Hoàn thành nhanh chóng (một khối lượng công việc lớn): Chỉ việc làm việc rất hiệu quả và nhanh chóng để hoàn thành nhiều việc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers abattent le vieux mur. (Các công nhân phá sập bức tường cũ.)
- Il faut abattre cet arbre malade. (Phải đốn cái cây bị bệnh này.)
- On va abattre un bœuf pour la fête. (Người ta sẽ mổ một con bò cho ngày lễ.)
- Les défenses anti-aériennes ont abattu trois avions ennemis. (Hệ thống phòng không đã hạ ba máy bay địch.)
- Cette nouvelle a abattu son enthousiasme. (Tin đó đã làm giảm sự nhiệt tình của anh ta.)
- La maladie l'a complètement abattu. (Căn bệnh đã hoàn toàn làm cho anh ta suy nhược.)
- Elle a abattu tout ce travail en une matinée. (Cô ấy đã hoàn thành tất cả công việc này chỉ trong một buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
S'abattre (động từ phản thân)**: Đổ ập xuống, giáng xuống (về thiên tai, tai họa); xông vào, lao vào.
- La tempête s'est abattue sur la côte. (Cơn bão đã giáng xuống bờ biển.)
- La police s'est abattue sur le repaire des gangsters. (Cảnh sát đã ập vào sào huyệt của bọn cướp.)
Ne pas se laisser abattre: Không chịu khuất phục, không để mình gục ngã (trước khó khăn).
- Malgré les échecs, il ne se laisse pas abattre. (Bất chấp những thất bại, anh ấy không chịu để mình gục ngã.)
Biến thể và từ gần giống
- Abattage (danh từ): Sự giết mổ (gia súc); sự đốn cây; (thông tục) cách thực hiện xuất sắc một việc gì đó.
- Abattoir (danh từ): Lò mổ, lò sát sinh.
- Abattu, abattue (tính từ): Đổ rạp; ủ rũ, chán nản, mệt mỏi.
- Il a l'air abattu. (Anh ta trông có vẻ ủ rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Démolir: phá hủy (tòa nhà).
- Couper: cắt, chặt.
- Tuer: giết.
- Décourager: làm nản lòng.
- Accomplir, exécuter: hoàn thành, thực hiện (công việc).
Thành ngữ liên quan
- Petite pluie abat grand vent: Mưa nhỏ làm tan gió lớn (ý nói lời nói nhẹ nhàng, ôn hòa có thể làm dịu cơn giận dữ).
- Abattre ses cartes: (Nghĩa bóng) ngả bài, thú nhận hoặc tiết lộ ý định, kế hoạch của mình.
- Il est temps d'abattre vos cartes et de dire ce que vous savez. (Đã đến lúc ngả bài và nói những gì bạn biết.)
ngoại động từ
- phá đi, làm đổ
- Les ouvriers abattent le murcông nhân phá sập bức tường
- đốn chặt
- Abattre un bambouđốn một cây tre
- mổ, giết
- Abattre un porcmổ lợn
- hạ
- Abattre des avionshạ máy bay
- làm xẹp, làm giảm
- Abattre l'orgueillàm xẹp tính kiêu căng.
- làm tan
- La réflexion abat la colèresự suy nghĩ làm tan cơn giận
- làm cho suy nhược, làm cho ủ rũ
- L'insuccès l'abatsự thất bại làm cho anh ta ủ rũ
- abattre de la besogne, du travail+ đảm việc
- Il était en retard, mais en quelques heures, il abattit une besogne considérabletuy đã trễ, nhưng trong vòng vài tiếng đồng hồ nó đã làm được khối việc đáng kể
- petite pluie abat grand ventmưa nhỏ làm tan gió lớn; nhẹ nhàng làm tan cơn nóng.
- ne pas se laisser abattrekhông chịu để khuất phục; giữ bình tĩnh trước một tình huống khó khăn.