aboutir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dẫn đến, đổ vào, quy vào: Chỉ việc một con đường, hành lang, hoặc quá trình kết thúc tại một điểm hoặc dẫn đến một kết quả cụ thể.
    • Đạt kết quả, thành công, thắng lợi: Chỉ việc một cuộc đàm phán, dự án, hay nỗ lực nào đó đi đến thành công, đạt được mục tiêu cuối cùng.
    • (Y học) Mưng mủ: Chỉ việc một vết thương haynhiễm trùng hình thành mủ.
    • (Nông nghiệp) Ra nụ: Chỉ việc cây cối bắt đầu hình thành nụ hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Dẫn đến, đổ vào:

    • Ce sentier aboutit à une plage isolée. (Con đường mòn này dẫn đến một bãi biển hẻo lánh.)
    • Tous nos efforts doivent aboutir à une solution. (Mọi nỗ lực của chúng ta phải dẫn đến một giải pháp.)
  • Đạt kết quả, thành công:

    • Les négociations ont finalement abouti. (Các cuộc đàm phán cuối cùng đã đạt kết quả.)
    • Son projet de recherche a abouti à une découverte importante. (Dự án nghiên cứu của anh ấy đã dẫn đến một khám phá quan trọng.)
  • (Y học) Mưng mủ:

    • L'abcès commence à aboutir. (Ổ áp-xe bắt đầu mưng mủ.)
  • (Nông nghiệp) Ra nụ:

    • Les rosiers aboutissent au printemps. (Những cây hoa hồng ra nụ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aboutir à" + danh từ: Dẫn đến, kết thúc bằng một cái gì đó (thườngkết quả trừu tượng).

    • Cette erreur pourrait aboutir à un échec total. (Sai lầm này có thể dẫn đến một thất bại hoàn toàn.)
  • "faire aboutir": Làm cho thành công, đưa đến kết quả.

    • Il a tout fait pour faire aboutir ce contrat. (Anh ấy đã làm mọi cách để đưa hợp đồng này đến thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboutissement (danh từ giống đực): Sự dẫn đến, kết quả cuối cùng, thành quả.

    • Ce prix est l'aboutissement de nombreuses années de travail. (Giải thưởng nàythành quả của nhiều năm làm việc.)
  • Abouté, aboutée (tính từ): (Thường dùng trong kiến trúc) Được ghép nối, tiếp giáp.

    • Des pièces de bois aboutées. (Những miếng gỗ được ghép nối với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Conduire à: Dẫn đến.
  • Mener à: Đưa đến.
  • Réussir: Thành công.
  • Déboucher sur: Đổ ra, mở ra (theo nghĩa địahoặc kết quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào ngoài cấu trúc "aboutir à" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "aboutir".)

nội động từ
  1. dẫn đến, đổ vào, quy vào
    • Rue qui aboutit à la place
      đường phố dẫn đến quảng trường.
  2. đạt kết quả, thành công, thắng lợi
    • Pourparlers qui sont en voie d'aboutir
      cuộc thương lượng sắp đạt kết quả.
  3. (y học) mưng mủ.
  4. (nông nghiệp) ra nụ (cây)