bot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vẹo, quẹo: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (thường là tay hoặc chân) bị biến dạng, cong hoặc vẹo một cách bất thường, không thẳng hàng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả khuyết tật bẩm sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enfant est né avec un pied bot. (Đứa trẻ sinh ra với một bàn chân bị vẹo.)
- Cette vieille blessure lui a laissé une main légèrement bote. (Vết thương cũ để lại cho anh ấy một bàn tay hơi bị quẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pied bot": (Danh từ giống đực) Chứng bàn chân vẹo, một dị tật bẩm sinh ở bàn chân.
- Le pied bot peut souvent être corrigé par la chirurgie. (Chứng bàn chân vẹo thường có thể được điều chỉnh bằng phẫu thuật.)
- "Main bote": (Danh từ giống cái) Bàn tay vẹo, bàn tay bị biến dạng.
- L'artiste, malgré sa main bote, sculptait avec une grande précision. (Người nghệ sĩ, dù có bàn tay vẹo, vẫn điêu khắc với độ chính xác tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Botter (động từ): Có nghĩa chính là "đá" (bóng). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với tính từ "bot". Nó chỉ được liệt kê ở đây vì có hình thức chữ viết gần giống.
- Il a botté le ballon. (Anh ấy đã đá quả bóng.)
- Déformé(e) (tính từ): Bị biến dạng. (Từ đồng nghĩa chung hơn).
- Tordu(e) (tính từ): Bị vặn, bị xoắn. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, không chỉ cho tay chân).
Từ đồng nghĩa
- Déformé (adj): bị biến dạng.
- Difforme (adj): dị dạng (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- vẹo
- Pied botbàn chân vẹo
- Main botebàn tay vẹo