bit

/bit/
Học thuật
Thân thiện
bit

Un étudiant apprend ce qu'est un bit en informatique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bit (đơn vị thông tin): Đơn vị cơ bản nhất của thông tin trong máy tính thuyết thông tin, biểu thị một trong hai trạng thái (thường là 0 hoặc 1).
    • Một phần nhỏ, một chút: (Trong ngữ cảnh không phải tin học) Dùng để chỉ một phần rất nhỏ của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un octet est composé de huit bits. (Một byte được cấu thành từ tám bit.)
    • La vitesse de connexion est mesurée en mégabits par seconde. (Tốc độ kết nối được đo bằng megabit mỗi giây.)
    • Attends un bit, je reviens tout de suite. (Đợi một chút, tôi quay lại ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bit par bit": Từng chút một, từng bit một (thường dùng trong tin học).
    • Les données sont transférées bit par bit. (Dữ liệu được truyền từng bit một.)
Biến thể từ gần giống
  • Octet (n.m): Byte, đơn vị thông tin gồm 8 bit.
  • Mégabit (n.m): Megabit, đơn vị đo lường thông tin bằng 1.000.000 bit.
  • Gigabit (n.m): Gigabit, đơn vị đo lường thông tin bằng 1.000.000.000 bit.
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'information: Đơn vị thông tin.
  • Miette: Mảnh vụn, chút xíu (nghĩa chỉ một phần nhỏ).
  • Fragment: Mảnh, mảnh vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "bit" với nghĩađơn vị thông tin)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bit" với nghĩađơn vị thông tin)

bit

Un étudiant apprend ce qu'est un bit en informatique.

danh từ giống đực
  1. bít (đơn vị thông tin)