but
/bʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Nhưng, nhưng mà: Dùng để giới thiệu một ý kiến, sự kiện hoặc tình huống trái ngược hoặc tương phản với điều vừa được nói đến.
- Mà lại không: Dùng trong cấu trúc phủ định để diễn tả một điều không xảy ra như mong đợi.
- Nếu không; không còn cách nào khác: Dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc không có lựa chọn nào khác.
Phó từ:
- Chỉ, chỉ là, chỉ mới: Dùng để nhấn mạnh sự giới hạn, ít ỏi hoặc thời gian ngắn ngủi.
Danh từ:
- Trừ ra, ngoài ra: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ.
- Cái "nhưng mà"; điều phản đối, điều trái lại: Chỉ một sự phản đối hoặc lý do được đưa ra.
Đại từ quan hệ:
- Ai... mà không: Dùng sau các từ phủ định như 'no one', 'nobody' để có nghĩa "không có ai mà không...".
Ví dụ sử dụng
Liên từ:
- I wanted to go, but I was too tired. (Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt.)
- He never visits but he asks for a favor. (Anh ta chẳng lần nào đến thăm mà lại không xin một ân huệ.)
- I cannot but agree with you. (Tôi không còn cách nào khác là phải đồng ý với bạn.)
Phó từ:
- He is but a child. (Nó chỉ là một đứa trẻ con.)
- She arrived but a moment ago. (Cô ấy chỉ mới đến cách đây một lát.)
Danh từ:
- You can come any day but Monday. (Bạn có thể đến bất cứ ngày nào trừ thứ Hai.)
- He always has a but for every suggestion. (Anh ta luôn có một lý do phản đối cho mọi đề nghị.)
Đại từ quan hệ:
- There is no one but knows this story. (Không có ai mà không biết câu chuyện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
But for: Nếu không (có).
- But for your help, I would have failed. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại rồi.)
But that: Trừ phi, nếu không.
- I would have called you, but that I lost your number. (Tôi đã gọi cho bạn rồi, nếu không vì tôi làm mất số điện thoại của bạn.)
But then: Mặt khác, nhưng mặt khác.
- The job is hard. But then, the salary is very good. (Công việc thì khó. Nhưng mặt khác, lương lại rất tốt.)
Not but that (what): Nhưng không phải vì thế mà, nhưng không phải là.
- I didn't accept the offer, not but that it was generous. (Tôi đã không nhận lời đề nghị, nhưng không phải vì nó không hào phóng.)
Biến thể và từ gần giống
- All but: Hầu như, suýt nữa.
- The project is all but finished. (Dự án hầu như đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- However (liên từ): Tuy nhiên.
- Yet (liên từ): Thế nhưng.
- Only (phó từ): Chỉ.
- Except (giới từ): Ngoại trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'but' không hình thành phrasal verbs theo cách thông thường. Các cụm từ của nó chủ yếu là thành ngữ hoặc cấu trúc cố định, được liệt kê ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- But me no buts: Đừng có nói "nhưng mà" với tôi (dùng để yêu cầu ai đó ngừng phản đối).
- Just do as I say, but me no buts! (Cứ làm như tôi nói đi, đừng có phản đối nữa!)
liên từ
- nhưng, nhưng mà
- we tried to do it but couldn'tchúng tôi đã thử làm cái đó nhưng không được
- nếu không; không còn cách nào khác
- I can't but answer in the negativechúng tôi không còn cách nào khác là phải trả lời từ chối
- mà lại không
- he never comes but he borrows books from mechẳng lần nào nó đến mà lại không mượn sách của tôi
phó từ
- chỉ, chỉ là, chỉ mới
- he is but a childnó chỉ là một đứa trẻ con
- she left but an hour agocô ta chỉ vừa mới đi cách đây một tiếng đồng hồ
Idioms
- all but(xem) all
danh từ
- trừ ra, ngoài ra
- come any day but tomorrowhãy đến bất cứ ngày nào trừ ngày mai
- read the last but one lineđọc dòng trên dòng cuối cùng
Idioms
- but fornếu không (có)
- but thattrừ phi, nếu không
- but thenmặt khác, nhưng mặt khác
- to but that (what)nhưng không phải vì thế mà, nhưng không phải là
đại từ quan hệ
- ai... mà không
- there was no one but admired himkhông có ai mà không thán phục ông ta
danh từ
- cái "nhưng mà" ; điều phản đối, điều trái lại
ngoại động từ
- phản đối, nói trái lại
- but me no butsđừng có phản đối tôi bằng những cái nhưng mà