bout
/baut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian ngắn diễn ra một hoạt động cụ thể nào đó, thường là không dễ chịu: "bout" thường chỉ một đợt, một lần, hoặc một giai đoạn ngắn của một sự việc, đặc biệt là bệnh tật, chiến đấu, hoặc một hoạt động mãnh liệt.
- Một cuộc thi đấu, trận đấu (đặc biệt trong quyền anh hoặc vật): "bout" cũng được dùng để chỉ một trận đấu riêng lẻ, nhất là trong các môn thể thao đối kháng.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ một đợt, một giai đoạn:
- He suffered from frequent bouts of depression. (Anh ấy thường xuyên trải qua những cơn trầm cảm.)
- A severe bout of flu kept her in bed for a week. (Một cơn cúm nặng khiến cô ấy phải nằm trên giường cả tuần.)
- Chỉ một trận đấu, cuộc thi:
- The boxer won his first professional bout. (Võ sĩ quyền anh đã thắng trận đấu chuyên nghiệp đầu tiên của mình.)
- The wrestling bout lasted for twenty minutes. (Trận đấu vật kéo dài hai mươi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bout of (something)": một đợt/ cơn (của cái gì đó, thường là tiêu cực).
- The region experienced a bout of extreme weather. (Khu vực này trải qua một đợt thời tiết cực đoan.)
- "a bout with (someone/something)": một cuộc đối đầu, vật lộn với (ai/cái gì).
- His long bout with cancer made him stronger. (Cuộc vật lộn dài với bệnh ung thư khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có dạng biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Spell: một khoảng thời gian (ngắn) - (một chuỗi vận rủi).
- Attack: cơn (bệnh) - (cơn hen suyễn).
- Round: hiệp, vòng (trong thi đấu) - (vòng chung kết của giải đấu).
- Match: trận đấu - (một trận đấu quyền anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào với từ "bout".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "bout".
danh từ
- lần, lượt, đợi
- a bout of fightingmột đợt chiến đấu
- cơn (bệnh); chầu (rượu)
- a bad coughing boutcơn ho rũ rượi
- a dringking boutmột chầu say bí tỉ
- cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
- a bout with the enemycuộc chiến đấu với kẻ địch
- a bout with the glovescuộc so găng
Idioms
- this boutnhân dịp này