abattant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cánh gập: Một bộ phận, thường là của đồ nội thất, có thể tùy ý nâng lên hoặc sập xuống để sử dụng hoặc cất đi.
- Cánh cửa sập: Một loại cửa có thể đóng mở theo chiều dọc, thường bằng cách hạ xuống hoặc nâng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette table possède un abattant très pratique. (Chiếc bàn này có một cánh gập rất tiện lợi.)
- L'abattant de la fenêtre est bloqué. (Cánh cửa sập của cửa sổ bị kẹt rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À abattant": Có cánh gập (dùng như tính từ để mô tả đồ vật).
- Un secrétaire à abattant est un meuble classique. (Một chiếc bàn viết có cánh gập là một món đồ nội thất cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Abattage (danh từ giống đực): Sự đốn hạ (cây), sự giết mổ (gia súc).
- Abattoir (danh từ giống đực): Lò mổ.
Từ đồng nghĩa
- Planche rabattable: Tấm ván có thể gập xuống.
- Volet rabattant: Cánh cửa chớp có thể gập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "abattant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abattant")
danh từ giống đực
- cánh gập (có thể tùy ý nâng lên hay sập xuống)
- Table à abattantbàn có cánh gập
- cánh cửa sập.