baud

Học thuật
Thân thiện
baud

Un opérateur enregistre la vitesse en bauds sur un appareil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bốt: Đơn vị đo tốc độ truyền tín hiệu hoặc dữ liệu trong viễn thông điện báo, biểu thị số lần thay đổi trạng thái tín hiệu mỗi giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vitesse de transmission est de 9600 bauds. (Tốc độ truyền là 9600 bốt.)
    • Ce vieux modem fonctionnait à un faible débit en bauds. (Chiếc modem này hoạt động với tốc độ bốt thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux en bauds": Tốc độ bốt, tốc độ truyền tính bằng bốt.
    • Le taux en bauds détermine la vitesse de modulation. (Tốc độ bốt quyết định tốc độ điều chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Baud rate (tiếng Anh, thường dùng trong kỹ thuật): Tốc độ bốt.
Lưu ý
  • Từ "baud" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệtviễn thông khoa học máy tính, để mô tả tốc độ của các thiết bị truyền thông như modem. Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên ngành thường giữ nguyên dạng "baud" hoặc dịch là "bốt".
baud

Un opérateur enregistre la vitesse en bauds sur un appareil.

danh từ giống đực
  1. bốt (đơn vị tốc độ điện báo)