Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
French - Vietnamese Dictionary
y

danh từ giống đực
  • y (i dài)
  • (toán học) ẩn số thứ hai
  • (Y) hình Y
  • (Y) (hóa học) y tri (ký hiệu)
    • axe des y
      (toán học) trục tung
    • chromosome Y
      (sinh vật học; sinh lý học) thể nhiễm sắc Y

phó từ
  • đây
    • J'y reste
      tôi ở lại đây
  • đó
    • Allez-y
      anh đến đó đi
    • J'y étais il y a plusieurs années
      mấy năm trước tôi đã ở đó
    • ça y est!
      xong rồi!
    • il y a
      xem avoir
    • y être pour quelque chose
      có tham gia ít nhiều vào đó, có trách nhiệm ít nhiều vào đó

đại từ
  • đến việc ấy, đến điều ấy, đến cái ấy, đến người ấy
    • Vous parlez de mon retour, j'y pense toujours
      anh nói đến việc tôi trở về, tôi nghĩ đến điều ấy luôn
    • Pensez-vous à elle? Je n'y pense que trop
      Anh có nghĩ đến chị ấy không? Tôi nghĩ đến chị ấy nhiều lắm chứ
  • ở đấy
    • J'aime ce club, j'y trouve de bons amis
      tôi thích câu lạc bộ ấy, tôi thấy ở đấy nhiều bạn tốt
  • vào đấy
    • Ne vous y fiez pas
      anh chớ tin vào đấy




Search for y in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt