e

/'iədrɔps/
Học thuật
Thân thiện
e

Un enfant écrit la lettre e sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • E câm: Trong tiếng Pháp, "e" có thểmột chữ cái không được phát âmcuối từ, được gọi là "e muet" hoặc "e câm".
    • E (ký hiệu toán học): Trong toán học, "e" là ký hiệu cho một hằng số toán học quan trọng, cơ số của logarit tự nhiên.
    • E (ký hiệu vật lý): Trong vật lý, "e" là ký hiệu viết tắt cho electron, một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm.
    • E (viết tắt): "E" viết hoa có thểchữ viết tắt cho các từ khác nhau tùy ngữ cảnh, như phương Đông (Est), Ngài (Excellence), hoặc nốt nhạc Mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "table" se termine par un "e" muet. (Từ "table" kết thúc bằng một chữ "e" câm.)
    • La constante "e" est approximativement égale à 2,71828. (Hằng số "e" xấp xỉ bằng 2,71828.)
    • La charge de l'électron est notée "e". (Điện tích của electron đượchiệu là "e".)
    • Le vent vient de l'E. (Gió đến từ hướng Đông.)
    • Son E. l'ambassadeur. (Ngài đại sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "E" trong tin học: Thường dùng làm tiền tố cho "e-mail" (thư điện tử) hoặc "e-commerce" (thương mại điện tử), biểu thị các khái niệm liên quan đến điện tử kỹ thuật số.
    • J'ai reçu un e-mail important. (Tôi đã nhận được một email quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • E-accent: Các biến thể dấu của chữ "e" trong tiếng Pháp: é (e sắc), è (e huyền), ê (e ), ë (e hai chấm). Mỗi dấu thay đổi cách phát âm.
    • "été" (mùa hè) chứa "é".
Từ đồng nghĩa
  • Est (danh từ): Phương Đông, hướng Đông (khi "E" là viết tắt).
  • Excellence (danh từ): Danh hiệu "Ngài" dùng trong xưng hô trang trọng (khi "E" là viết tắt).
  • Mi (danh từ): Tên gọi nốt nhạc theo hệ thống solfège (khi "E" là ký hiệu nốt nhạc).
Thành ngữ liên quan
  • Faire des e et des o: (Thành ngữ , ít dùng) Nói dông dài, nói vòng vo.
    • Il a fait des e et des o pour ne pas répondre directement. (Anh ta đã nói vòng vo để không trả lời trực tiếp.)
e

Un enfant écrit la lettre e sur son cahier.

danh từ giống đực
  1. e
    • Un e muet
      e câm
  2. (toán học) e (cơ số loga)
  3. (vậthọc) electron (ký hiệu)
  4. (E) (địa chất, địa lý) viết tắt của Est
  5. (E) (ngoại giao) viết tắt của Excellence
  6. (E) (âm nhạc) mi (theo cách ghi nốt của Anh Đức)
    • Euh, eux, heu, oeufs.