e
/'iədrɔps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con chữ thứ sáu trong bảng chữ cái tiếng Việt: "e" là một nguyên âm trong hệ thống chữ Quốc ngữ.
Động từ:
- Ngại ngùng, sợ hãi: "e" diễn tả cảm giác lo sợ, rụt rè trước một điều gì đó.
- Nghĩ rằng có khả năng xảy ra (theo chiều hướng không mong muốn): "e" dùng để bày tỏ dự đoán về một khả năng tiêu cực.
- Ngượng ngùng, e thẹn: "e" thể hiện sự xấu hổ, thẹn thùng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chữ "e" thường đứng sau chữ "d". (Chữ "e" thường đứng sau chữ "d".)
Động từ (nghĩa ngại ngùng, sợ hãi):
- Cô ấy e không dám nói ra sự thật. (Cô ấy ngại không dám nói ra sự thật.)
- Không ham giàu sang, không e cực khổ. (Không ham muốn giàu sang, không sợ cực khổ.)
Động từ (nghĩa dự đoán khả năng xảy ra):
- Việc ấy tôi e khó thực hiện. (Việc ấy tôi nghĩ là khó thực hiện.)
- Tôi e trời sắp mưa. (Tôi sợ rằng trời sắp mưa.)
Động từ (nghĩa ngượng ngùng):
- Kẻ nhìn rõ mặt, người e cúi đầu. (Người thì nhìn rõ mặt, người thì ngượng ngùng cúi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"e dè": tỏ ra thận trọng, ngần ngại vì lo sợ.
- Anh ấy có phần e dè khi bước vào cuộc họp quan trọng. (Anh ấy có phần thận trọng khi bước vào cuộc họp quan trọng.)
"e ngại": lo lắng, băn khoăn về một điều có thể xảy ra.
- Tôi e ngại rằng kế hoạch sẽ không thành công. (Tôi lo ngại rằng kế hoạch sẽ không thành công.)
"e ấp": thể hiện sự e thẹn, giấu giếm một tình cảm nào đó.
- Cô gái e ấp giấu tấm thiếp trong cuốn sách. (Cô gái ngại ngùng giấu tấm thiếp trong cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
E lệ (tính từ): có vẻ e thẹn, thẹn thùng.
- Nụ cười e lệ của cô dâu. (Nụ cười e thẹn của cô dâu.)
Ngại (động từ): gần nghĩa với "e" khi chỉ sự ngần ngại, lo sợ.
- Sợ (động từ): gần nghĩa với "e" khi chỉ cảm giác sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Lo: bận tâm, suy nghĩ về điều có thể xấu xảy ra.
- Ngượng: cảm thấy xấu hổ, mất tự nhiên.
- Dè dặt: thận trọng, giữ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành riêng với động từ "e" trong tiếng Việt. Nghĩa của nó thường được thể hiện trong các cụm từ ghép như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- E như mèo thấy mỡ: ví von vẻ rụt rè, sợ sệt một cách thái quá.
- Đứng trước đám đông, cậu bé e như mèo thấy mỡ. (Đứng trước đám đông, cậu bé rụt rè quá mức.)
- 1 dt. Con chữ thứ sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ: Chữ e là nguyên âm thứ tư của vần quốc ngữ.
- 2 đgt. 1. Ngại, sợ: Không ham giàu sang, không e cực khổ (HCM) 2. Nghĩ rằng có thể xảy ra: Viêc ấy tôi e khó thực hiện 3. Ngượng ngùng: Kẻ nhìn rõ mặt, người e cúi đầu (K).