dạn

Học thuật
Thân thiện
dạn

Chim dạn người đậu trên cành cây gần bên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bạo dạn, không rụt rè, không e ngại: Chỉ thái độ, tính cách mạnh dạn, tự tin khi tiếp xúc, nói năng hoặc hành động.
    • Quen thuộc, khả năng chịu đựng: Chỉ trạng thái đã quen không còn dễ bị ảnh hưởng bởi những điều kiện khắc nghiệt, nguy hiểm hoặc đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa trẻ này rất dạn, không sợ người lạ. (Đứa trẻ này rất bạo dạn, không sợ người lạ.)
    • nói chuyện trước đám đông rất dạn. ( nói chuyện trước đám đông rất mạnh dạn.)
    • Lính tráng đã dạn với bom đạn. (Lính tráng đã quen chịu đựng được với bom đạn.)
    • Cây cốiđây dạn nắng dạn mưa. (Cây cốiđây đã quen chịu được nắng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạn mặt": quen thuộc, không còn cảm thấy ngại ngùng hoặc xa lạ (thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự quá quen đến mức không còn giữ ý tứ).

    • đến mượn sách nhiều đến nỗi dạn mặt cả nhà. ( đến mượn sách nhiều đến nỗi quen mặt cả nhà.)
  • "dạn dày": nhiều kinh nghiệm, từng trải qua nhiều khó khăn, thử thách.

    • Ông ấy người dạn dày trong nghề. (Ông ấy người nhiều kinh nghiệm, từng trải trong nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạn (tính từ): đồng nghĩa với "dạn", chỉ sự mạnh dạn, tự tin.

    • ngày càng trở nên dạnhơn. ( ngày càng trở nên mạnh dạn, tự tin hơn.)
  • Dạn gan (tính từ): gan dạ, không sợ hãi.

    • Phải thật dạn gan mới dám làm việc đó. (Phải thật gan dạ mới dám làm việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạo dạn: mạnh dạn, dám nghĩ dám làm.
  • Mạnh dạn: tự tin, không nhút nhát.
  • Từng trải: nhiều kinh nghiệm sống.
  • Quen thuộc: đã biết , không còn xa lạ.
Từ trái nghĩa
  • Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin.
  • E dè: ngần ngại, thận trọng quá mức.
  • Sợ sệt: cảm giác sợ hãi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": (Thành ngữ) Nhấn mạnh việc đi nhiều, tiếp xúc nhiều sẽ trở nên dạn khôn ngoan hơn. Việc "dạn" thường đến từ kinh nghiệm.
  • "Dạn mắt": (Cách nói) Chỉ việc đã nhìn thấy nhiều, quen mắt, không còn lạ lẫm.
    • Xem phim kinh dị nhiều nên giờ tôi cũng dạn mắt rồi. (Xem phim kinh dị nhiều nên giờ tôi cũng quen mắt, không còn sợ nữa.)
dạn

Chim dạn người đậu trên cành cây gần bên.

  1. t. 1 (, hoặc ph.). Bạo, không rụt rè, không e ngại. Nói năng rất dạn. Dạn gan. 2 khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại không dễ bị tác động, do đã quen đi. Dạn với mưa gió. Chim dạn người.