u

/ju:/
Học thuật
Thân thiện
u

Một cái u nhỏ nổi lên trên trán cậu bé sau khi cậu va vào cánh cửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ cái: Chữ thứ hai mươi lăm trong bảng chữ cái Tiếng Việt, thuộc hệ chữ Quốc ngữ.
    • Khối thịt nổi lên: Một khối thịt nhô lên rõ rệt trên cơ thể, có thể do bẩm sinh hoặc do bị va đập mạnh.
    • Khối u (dạng nói tắt): Cách nói ngắn gọn của từ "khối u", chỉ một sự tăng trưởng bất thường của trong cơ thể.
    • Mẹ (phương ngữ): Từ dùng để gọi hoặc xưng hô với mẹ, phổ biếnmột số vùng nông thôn.
  2. Động từ:

    • Sưng lên thành u: Hành động sưng lên tạo thành một khối tròn, cứng do bị va chạm mạnh.
  3. Ký hiệu:

    • Ký hiệu hóa học: Ký hiệu "U" đại diện cho nguyên tố Uranium (Urani) trong bảng tuần hoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chữ cái):

    • Chữ "u" thường đứng sau chữ "t" trong bảng chữ cái.
    • Từ "" chứa nguyên âm "u".
  • Danh từ (khối thịt nổi):

    • Gánh nặng lâu ngày khiến vai anh ấy nổi u.
    • Giống này đặc điểm u caotrên lưng.
  • Danh từ (khối u):

    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân u lành tính.
    • U ác tính cần được điều trị sớm.
  • Danh từ (mẹ - phương ngữ):

    • U ơi, con đói quá!
    • Đứa bé chạy đi tìm u của .
  • Động từ:

    • đụng đầu vào cạnh bàn, u một cục to.
    • Va phải cột điện, anh ta bị u trán.
  • Ký hiệu:

    • Nguyên tố U (Uranium) được sử dụng trong ngành năng lượng hạt nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chữ "u" có thể đóng vai trò nguyên âm (như trong "thu", "núi"), bán nguyên âm cuối (như trong "yêu", "sau") hoặc âm đệm (như trong "quả", "huệ").
  • Trong y học: Cụm từ "u di căn" chỉ khối u ác tính đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • U u (tính từ): Từ láy mô tả trạng thái sưng to, phồng lên một cách rõ rệt.
    • Đầu bị thương, sưng u u một cục.
  • U nần (tính từ): Chỉ bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề.
    • Con đường đất u nần sau trận mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "khối thịt nổi": Bướu, cục, bọc.
  • Đối với nghĩa "mẹ" (phương ngữ): Mẹ, , bầm, mợ (tùy vùng miền).
  • Đối với nghĩa động từ "sưng lên": Phồng, sưng, nổi cục.
Thành ngữ liên quan
  • U đầu sứt trán: Thành ngữ mô tả tình trạng bị thương tích, va đập mạnh đến mức sưng u chảy máu.
    • Hai đứa trẻ đánh nhau u đầu sứt trán.
u

Một cái u nhỏ nổi lên trên trán cậu bé sau khi cậu va vào cánh cửa.

  1. ,U Con chữ thứ hai mươi lăm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ: 1) viết nguyên âm "u" ( "u" ngắn trong ung, uc); 2) viết bán nguyên âm cuối "u" trong iu, êu, au, âu, v.v.; 3) viết bán nguyên âm - âm đệm "u" trong uy, uê, qua, que, v.v.
  2. 1 I d. 1 Khối thịt nổi hẳn lên trên cơ thể, do tự nhiên hoặc do bị va chạm mạnh . cái u trên trán. Gánh nhiều, vai nổi u. Giống u cao, yếm to. 2 Khối u (nói tắt). U ác tính.
  3. II đg. Sưng thành do bị va chạm mạnh. Va vào cửa u đầu.
  4. 2 d. (ph.). Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, ở một số vùng nông thôn).
  5. hiệu hoá học của nguyên tố uranium (urani).