U
/ju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ cái: Chữ thứ hai mươi lăm trong bảng chữ cái Tiếng Việt, thuộc hệ chữ Quốc ngữ.
- Khối thịt nổi lên: Một khối thịt nhô lên rõ rệt trên cơ thể, có thể do bẩm sinh hoặc do bị va đập mạnh.
- Khối u (dạng nói tắt): Cách nói ngắn gọn của từ "khối u", chỉ một sự tăng trưởng bất thường của mô trong cơ thể.
- Mẹ (phương ngữ): Từ dùng để gọi hoặc xưng hô với mẹ, phổ biến ở một số vùng nông thôn.
Động từ:
- Sưng lên thành u: Hành động sưng lên và tạo thành một khối tròn, cứng do bị va chạm mạnh.
Ký hiệu:
- Ký hiệu hóa học: Ký hiệu "U" đại diện cho nguyên tố Uranium (Urani) trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chữ cái):
- Chữ "u" thường đứng sau chữ "t" trong bảng chữ cái.
- Từ "cú" có chứa nguyên âm "u".
Danh từ (khối thịt nổi):
- Gánh nặng lâu ngày khiến vai anh ấy nổi u.
- Giống bò này có đặc điểm là u cao ở trên lưng.
Danh từ (khối u):
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có u lành tính.
- U ác tính cần được điều trị sớm.
Danh từ (mẹ - phương ngữ):
- U ơi, con đói quá!
- Đứa bé chạy đi tìm u của nó.
Động từ:
- Nó đụng đầu vào cạnh bàn, u một cục to.
- Va phải cột điện, anh ta bị u trán.
Ký hiệu:
- Nguyên tố U (Uranium) được sử dụng trong ngành năng lượng hạt nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Chữ "u" có thể đóng vai trò là nguyên âm (như trong "thu", "núi"), bán nguyên âm cuối (như trong "yêu", "sau") hoặc âm đệm (như trong "quả", "huệ").
- Trong y học: Cụm từ "u di căn" chỉ khối u ác tính đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
Biến thể và từ gần giống
- U u (tính từ): Từ láy mô tả trạng thái sưng to, phồng lên một cách rõ rệt.
- Đầu nó bị thương, sưng u u một cục.
- U nần (tính từ): Chỉ bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, gồ ghề.
- Con đường đất u nần sau trận mưa.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "khối thịt nổi": Bướu, cục, bọc.
- Đối với nghĩa "mẹ" (phương ngữ): Mẹ, má, bầm, mợ (tùy vùng miền).
- Đối với nghĩa động từ "sưng lên": Phồng, sưng, nổi cục.
Thành ngữ liên quan
- U đầu sứt trán: Thành ngữ mô tả tình trạng bị thương tích, va đập mạnh đến mức sưng u và chảy máu.
- Hai đứa trẻ đánh nhau u đầu sứt trán.
- ,U Con chữ thứ hai mươi lăm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ: 1) viết nguyên âm "u" (và "u" ngắn trong ung, uc); 2) viết bán nguyên âm cuối "u" trong iu, êu, au, âu, v.v.; 3) viết bán nguyên âm - âm đệm "u" trong uy, uê, qua, que, v.v.
- 1 I d. 1 Khối thịt nổi hẳn lên trên cơ thể, do tự nhiên hoặc do bị va chạm mạnh mà có. Có cái u trên trán. Gánh nhiều, vai nổi u. Giống bò u cao, yếm to. 2 Khối u (nói tắt). U ác tính.
- II đg. Sưng thành do bị va chạm mạnh. Va vào cửa u đầu.
- 2 d. (ph.). Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, ở một số vùng nông thôn).
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố uranium (urani).