Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - Vietnamese Dictionary

Showing 1 to 120 of 6798 results found for: U
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc A Bung a dua null
A Mú Sung A Yun á khẩu ai điếu
ai hầu chi ai ải Du ải quan ái hữu
ái quốc am hiểu ám hiệu ám muội
An Cầu An Châu An Cựu An Hữu
An Lưu An Ngãi Trung An Phú Thuận An Phú Trung
An Quang An Quảng Hữu An Quy An Quý
An Thái Trung An Thạnh Thuỷ An Thạnh Trung An Thuận
An Thuỷ An Trung An Xuân An Xuyên
án tuyết anh tuấn ANZUS ảo thuật
áo quan áo quần áo quần như nêm áp suất
au Au Ayun Ayun Pa
ắc qui ăn quịt ăn thua ăn tiêu
ăn uống âm cung âm điệu âm mưu
âm u ân huệ ẩn náu ấn quán
âu âu âu (ưu) null
âu phục âu sầu âu yếm ẩu
ẩu đả ấu ấu An ấu trĩ
ấu trùng Ba Cung ba mươi sáu chước ba quân
ba quân ba que Ba Tiêu ba xuân
Bà Huyện Thanh Quan Bà Rậu Bà Rịa-Vũng Tàu Bà Triệu
bá quan bá quyền bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai Bá Xuyên
Bạc Liêu bạc mẫu Bách Thuận bạch cầu
bạch cung bạch huyết Bạch Lưu bạch tuộc
bạch tuyết ban đầu Bản Díu Bản Lầu
Bản Nguyên Bản Qua bản quyền bán buôn
bán cầu bán chịu bán nguyệt bán nguyệt san
Bàng Mông, Hậu Nghệ bàng quan Bàng Quyên bảng hiệu
bảng thu bảng xuân bạng duật bao dung
bao nhiêu Bảo Hiệu bảo quản Bảo Quang


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt