aye

/ei/
Học thuật
Thân thiện
aye

An old sailor gives a hearty "aye" to the captain's order.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Luôn luôn, mãi mãi: "Aye" một từ cổ, trang trọng hoặc mang tính văn học, dùng để diễn tả sự kéo dài vĩnh viễn, không thay đổi.
    • Trong mọi trường hợp: Có thể dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc tính phổ quát.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I will love you for aye. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
    • The legend of the hero shall live aye in our hearts. (Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi trong trái tim chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for aye": mãi mãi, vĩnh viễn. Đây cụm từ phổ biến nhất với "aye".
    • They promised to be friends for aye. (Họ đã hứa sẽ bạn mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Evermore (phó từ): mãi mãi, từ nay về sau (cũng trang trọng, tương tự "aye").
  • Forever (phó từ): mãi mãi (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Forever: mãi mãi.
  • Everlastingly: vĩnh viễn, bất diệt.
  • Perpetually: vĩnh viễn, liên tục.
Lưu ý
  • Từ "aye" (/aɪ/) này (nghĩa ) khác với từ "aye" (/aɪ/) khác có nghĩa , thường dùng trong biểu quyết ("The ayes have it." - Những phiếu thuận đã thắng). Hai từ này cách viết phát âm giống nhau nhưng nguồn gốc nghĩa khác nhau.
aye

An old sailor gives a hearty "aye" to the captain's order.

phó từ
  1. luôn luôn; trong mọi trường hợp
    • for aye
      mãi mãi