aye
/ei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Luôn luôn, mãi mãi: "Aye" là một từ cổ, trang trọng hoặc mang tính văn học, dùng để diễn tả sự kéo dài vĩnh viễn, không thay đổi.
- Trong mọi trường hợp: Có thể dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc tính phổ quát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I will love you for aye. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
- The legend of the hero shall live aye in our hearts. (Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi trong trái tim chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for aye": mãi mãi, vĩnh viễn. Đây là cụm từ phổ biến nhất với "aye".
- They promised to be friends for aye. (Họ đã hứa sẽ là bạn mãi mãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Evermore (phó từ): mãi mãi, từ nay về sau (cũng trang trọng, tương tự "aye").
- Forever (phó từ): mãi mãi (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Forever: mãi mãi.
- Everlastingly: vĩnh viễn, bất diệt.
- Perpetually: vĩnh viễn, liên tục.
Lưu ý
- Từ "aye" (/aɪ/) này (nghĩa là ) khác với từ "aye" (/aɪ/) khác có nghĩa là , thường dùng trong biểu quyết ("The ayes have it." - Những phiếu thuận đã thắng). Hai từ này có cách viết và phát âm giống nhau nhưng nguồn gốc và nghĩa khác nhau.
phó từ
- luôn luôn; trong mọi trường hợp
- for ayemãi mãi