dace

/deis/
Học thuật
Thân thiện
dace

A dace swims among the reeds in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ cá chép (Cyprinidae), thân hình thon dài thường màu xanh lục ánh xám: Từ này dùng để chỉ một loài cụ thể, tên khoa học phổ biến Leuciscus leuciscus, sốngcác con sông suối châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler caught a small dace from the clear stream. (Người câu bắt được một con đác nhỏ từ dòng suối trong vắt.)
    • Dace are often found in fast-flowing, well-oxygenated waters. ( đác thường được tìm thấynhững vùng nước chảy xiết, giàu oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roach and dace": Một cụm từ thường dùng để chỉ các loài nhỏ phổ biến trong họ cá chépchâu Âu, thường được nhắc đến cùng nhau trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc câu .
    • This stretch of the river is known for its population of roach and dace. (Đoạn sông này nổi tiếng với quần thể cá rô đác.)
Biến thể từ gần giống
  • Common dace (n): Tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài tương tự.
  • European dace (n): Tên gọi nhấn mạnh phạm vi địa .
Từ đồng nghĩa
  • đác (danh từ): Tên gọi tiếng Việt chính thức cho loài này.
  • Cá chép nhỏ (danh từ, nghĩa mô tả chung): Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm họ kích thước.
dace

A dace swims among the reeds in a clear river.

danh từ
  1. (động vật học) đác (họ cá chép)