dais

/'deiis/
Học thuật
Thân thiện
dais

The mayor stands on the dais to address the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục, bệ, đài: Một bục hoặc nền cao, thường được dựng lên trong một căn phòng hoặc không gian ngoài trời, để tạo sự nổi bật cho người đứng trên đó, chẳng hạn như diễn giả, người chủ trì, hoặc một nhân vật quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker stood on the dais to address the crowd. (Diễn giả đứng trên bục để phát biểu trước đám đông.)
    • The award recipients were seated on the dais during the ceremony. (Những người nhận giải được mời ngồi trên bục trong suốt buổi lễ.)
    • A small dais was erected at the front of the hall for the wedding couple. (Một bục nhỏ được dựng lênphía trước hội trường cho cặp đôi trong đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the dais": bước lên bục (để phát biểu hoặc chủ trì).
    • The president will now take the dais to deliver his speech. (Bây giờ, tổng thống sẽ bước lên bục để đọc bài diễn văn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Podium (n): bục nhỏ (thường chỉ đủ cho một người đứng, thường giá đỡ cho tài liệu).
  • Rostrum (n): bục diễn thuyết.
  • Stage (n): sân khấu (thường lớn hơn dùng cho các buổi biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Platform: bục, nền cao.
  • Stand: bệ, giá đỡ.
dais

The mayor stands on the dais to address the crowd.

danh từ
  1. bệ, đài, bục