pulpit

/'pulpit/
Học thuật
Thân thiện
pulpit

The pastor stands at the pulpit to deliver the sermon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục giảng kinh: Một cấu trúc cao, thường bằng gỗ hoặc đá, trong nhà thờ hoặc nhà nguyện, nơi mục sư, linh mục hoặc người thuyết giáo đứng để giảng đạo.
    • (The pulpit) Nghề giảng đạo, chức vụ mục sư: Dùng để chỉ công việc hoặc vị trí của một người giảng đạo.
    • (Hàng không, tiếng lóng) Buồng lái: Chỉ khu vực điều khiển của máy bay, nơi phi công ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest walked up to the pulpit to deliver his sermon. (Vị linh mục bước lên bục giảng kinh để trình bày bài thuyết giáo của mình.)
    • He has a powerful voice that carries well from the pulpit. (Anh ấy giọng nói mạnh mẽ vang xa từ bục giảng.)
    • He has been in the pulpit for over thirty years. (Ông ấy đã làm mục sư hơn ba mươi năm.)
    • The pilot announced from the pulpit that we would be landing soon. (Phi công thông báo từ buồng lái rằng chúng tôi sắp hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ascend the pulpit": Lên bục giảng (một cách trang trọng để bắt đầu bài giảng).
    • The visiting bishop ascended the pulpit to address the congregation. (Vị giám mục thăm viếng bước lên bục giảng để nói chuyện với giáo dân.)
  • "Pulpit exchange": Sự trao đổi bục giảng (khi hai mục sư từ các nhà thờ khác nhau tạm thời trao đổi vị trí giảng dạy).
    • Our church is having a pulpit exchange with the church downtown next Sunday. (Nhà thờ của chúng tôi sẽ một buổi trao đổi bục giảng với nhà thờtrung tâm thành phố vào Chủ nhật tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lectern (n): Bục đọc sách (thường nhỏ hơn, có mặt nghiêng để đặt sách hoặc tài liệu, có thể dùng cho việc đọc kinh thánh hoặc phát biểu thông thường).
  • Rostrum (n): Bục diễn thuyết (nói chung, thường dùng trong các bối cảnh thế tục như hội trường, trường học).
Từ đồng nghĩa
  • Platform: Bục, bệ (nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ cấu trúc cao nào để đứng lên).
  • Dais: Bục cao (thường dùng trong các buổi lễ hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pulpit")

Thành ngữ liên quan
  • "To be afraid of the pulpit": Sợ hãi khi phải nói trước công chúng (đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
    • Even experienced speakers can be afraid of the pulpit sometimes. (Ngay cả những diễn giả kinh nghiệm đôi khi cũng có thể sợ hãi khi đứng trên bục giảng.)
pulpit

The pastor stands at the pulpit to deliver the sermon.

danh từ
  1. bục giảng kinh
  2. (the pulpit) các linh mục, các nhà thuyết giáo
  3. (the pulpit) sự giảng kinh, sự thuyết giáo, nghề giảng kinh, nghề thuyết giáo
  4. (hàng không), (từ lóng) buồng lái

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "pulpit"